brain-drain

/'breindrein/
Học thuật
Thân thiện
brain-drain

A country invests in education but faces a significant brain-drain as its graduates move abroad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chảy máu chất xám: Hiện tượng những người trình độ cao, trí thức, chuyên gia lành nghề di cư từ một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức này sang một nơi khác (thường nơiđiều kiện sống, làm việc hoặc thu nhập tốt hơn), dẫn đến sự thiếu hụt nhân tài tại nơi đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is suffering from a severe brain-drain as many scientists move abroad for better opportunities. (Đất nước đang phải gánh chịu một cuộc chảy máu chất xám nghiêm trọng khi nhiều nhà khoa học ra nước ngoài tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)
    • Policies to reverse the brain-drain are being discussed by the government. (Chính phủ đang thảo luận các chính sách để đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám.)
    • The brain-drain from rural areas to big cities is a common problem. (Sự chảy máu chất xám từ các vùng nông thôn ra các thành phố lớn một vấn đề phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience/suffer from a brain-drain": trải qua/phải gánh chịu tình trạng chảy máu chất xám.

    • The tech industry in the region is experiencing a significant brain-drain. (Ngành công nghệ trong khu vực đang trải qua một cuộc chảy máu chất xám đáng kể.)
  • "to reverse/stop the brain-drain": đảo ngược/ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám.

    • The new research grants aim to stop the brain-drain of young doctors. (Các khoản tài trợ nghiên cứu mới nhằm mục đích ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám của các bác sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain gain (n): Sự thu hút chất xám, hiện tượng ngược lại với "brain-drain", khi một quốc gia hoặc tổ chức thu hút được nhân tài từ bên ngoài.
    • The country's stable economy has led to a brain gain in recent years. (Nền kinh tế ổn định của đất nước đã dẫn đến sự thu hút chất xám trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Human capital flight: Sự di chuyển của nguồn vốn con người (cách nói mang tính học thuật hơn).
  • Talent drain: Sự thất thoát nhân tài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brain-drain".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "brain-drain".)

brain-drain

A country invests in education but faces a significant brain-drain as its graduates move abroad.

danh từ
  1. sự thu hút trí thức (hiện tượng trí thức các nước tư bản, dân tộc chu nghĩa bị các nước mức sống cao thu hút)