brainwashing

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tẩy não: "brainwashing" quá trình cưỡng bức hoặc thao túng tâm lý để khiến một người thay đổi hoàn toàn thái độ, niềm tin hoặc hành vi của họ, thường theo một hệ tư tưởng hoặc mục đích nhất định.

dụ sử dụng
  • (Các nhân đã bị kẻ bắt giữ tẩy não.)
  • (Sự tẩy não thường được liên kết với các giáo phái chế độ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo brainwashing": trải qua quá trình tẩy não.

    • He underwent brainwashing during his time as a prisoner of war. (Anh ấy đã trải qua sự tẩy não trong thời gian làm tù binh chiến tranh.)
  • "brainwashing techniques": các kỹ thuật tẩy não.

    • The documentary exposed the brainwashing techniques used by the cult. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày các kỹ thuật tẩy não được giáo phái sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainwash (động từ): tẩy não.

    • They tried to brainwash the new recruits. (Họ đã cố gắng tẩy não các tân binh.)
  • Brainwashed (tính từ): bị tẩy não.

    • She felt brainwashed after months of isolation. ( ấy cảm thấy bị tẩy não sau nhiều tháng bị cô lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Indoctrination: sự truyền bá tư tưởng (thường mang tính áp đặt).
  • Mind control: kiểm soát tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "brainwashing", nhưng có thể dùng "brainwash into" (tẩy não để làm gì).
    • They brainwashed him into believing their ideology. (Họ đã tẩy não anh ta để tin vào hệ tư tưởng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng "brainwashing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như "a brainwashing campaign" (chiến dịch tẩy não).