braised

Học thuật
Thân thiện
braised

The chef braised the beef in a heavy pot with vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được om, được kho nhừ: Mô tả phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm (thường thịt hoặc rau củ) được xào sơ qua với dầu/mỡ cho vàng bề mặt, sau đó được nấu chín mềm với một lượng nhỏ chất lỏng (như nước dùng, rượu, nước tương) trong nồi kín với lửa nhỏ trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant is famous for its braised pork belly. (Nhà hàng nổi tiếng với món thịt ba chỉ om.)
    • For dinner, we had braised beef with carrots. (Bữa tối, chúng tôi ăn thịt kho nhừ với cà rốt.)
    • This braised tofu is very flavorful and tender. (Miếng đậu phụ om này rất đậm đà mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be braised in": được om/kho với (một loại nước sốt hoặc gia vị cụ thể).
    • The duck is braised in a rich red wine sauce. (Con vịt được om trong nước sốt rượu vang đỏ đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Braise (động từ): om, kho nhừ.
    • You should braise the beef for at least two hours. (Bạn nên om thịt ít nhất hai tiếng.)
  • Braising (danh từ): phương pháp om/kho nhừ.
    • Braising is a perfect cooking method for tougher cuts of meat. (Phương pháp om cách nấu hoàn hảo cho những miếng thịt dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Stewed: hầm, ninh (thường với nhiều nước hơn).
  • Simmered: ninh, nấu lửa nhỏ liu riu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho tính từ "braised")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "braised")

braised

The chef braised the beef in a heavy pot with vegetables.

Adjective
  1. được om (thịt,...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "braised"