bramante
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bramante: Tên của một kiến trúc sư vĩ đại người Ý, sống vào thời kỳ Phục hưng cao (High Renaissance) ở Ý (1444-1514). Ông nổi tiếng với các thiết kế kiến trúc mang tính cách mạng, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng nhà thờ và cung điện.
Ví dụ sử dụng
- (Bramante được coi là một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng nhất thời Phục hưng.)
- (Tempietto, do Bramante thiết kế, là một kiệt tác của kiến trúc Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bramante's style": phong cách kiến trúc của Bramante, thường đặc trưng bởi sự hài hòa, cân đối và sử dụng các yếu tố cổ điển.
- Bramante's style heavily influenced later architects like Michelangelo. (Phong cách của Bramante ảnh hưởng lớn đến các kiến trúc sư sau này như Michelangelo.)
"The Bramante Plan": kế hoạch hoặc thiết kế do Bramante đề xuất, ví dụ như kế hoạch xây dựng Vương cung thánh đường Thánh Peter ở Vatican.
- The Bramante Plan for St. Peter's Basilica was later modified by other architects. (Kế hoạch của Bramante cho Vương cung thánh đường Thánh Peter sau đó đã được các kiến trúc sư khác sửa đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bramantesque (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Bramante.
- The building has a Bramantesque feel with its symmetrical columns and domes. (Tòa nhà mang phong cách Bramantesque với các cột trụ và mái vòm đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư Phục hưng: Một thuật ngữ chung để chỉ các kiến trúc sư thời kỳ Phục hưng, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác cho "Bramante" vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bramante" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Bramante" vì đây là tên riêng của một nhân vật lịch sử.