promenade
/promenade/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi dạo, cuộc đi chơi thong thả: Chỉ một buổi đi bộ thư giãn, thường là ở nơi công cộng.
- Nơi dạo chơi, đường đi dạo: Chỉ một con đường, lối đi hoặc khu vực công cộng được thiết kế đặc biệt cho việc đi bộ thư giãn, thường có cảnh đẹp.
- Buổi khiêu vũ trang trọng: Trong bối cảnh học đường, đây là một vũ hội trang trọng được tổ chức vào cuối năm học.
Nội động từ:
- Đi dạo chơi, đi bộ thong thả: Hành động đi bộ một cách thư giãn, thường là ở nơi công cộng.
Ngoại động từ:
- Đi dạo quanh (một nơi nào đó): Hành động đi bộ thong thả xung quanh một khu vực cụ thể.
- Dẫn (ai đó) đi dạo: Hành động dẫn một người đi dạo chơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We took a pleasant promenade along the riverbank. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo thú vị dọc theo bờ sông.)
- The seaside town has a beautiful promenade with palm trees. (Thị trấn bên biển có một con đường đi dạo đẹp với những cây cọ.)
- She bought a new dress for the senior promenade. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho vũ hội cuối cấp.)
Động từ (nội động):
- Couples were promenading in the park at sunset. (Các cặp đôi đang đi dạo trong công viên lúc hoàng hôn.)
Động từ (ngoại động):
- He promenaded the garden, admiring the flowers. (Anh ấy đi dạo quanh khu vườn, ngắm nhìn những bông hoa.)
- The gentleman promenaded his guest around the estate. (Người đàn ông lịch sự dẫn vị khách của mình đi dạo quanh khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a promenade of": Biến một cuộc đi bộ thông thường thành một cuộc đi dạo thư giãn, có chủ đích.
- They decided to make a promenade of their walk to the market. (Họ quyết định biến chuyến đi bộ đến chợ thành một cuộc đi dạo thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Promenader (n): Người đi dạo.
- The promenade was full of cheerful promenaders. (Đường đi dạo đầy những người đi dạo vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộc đi dạo): Stroll, walk, saunter.
- Danh từ (nơi đi dạo): Esplanade, boardwalk, walkway.
- Động từ: Stroll, saunter, walk leisurely.
Thành ngữ liên quan
- "To take someone for a promenade": Dẫn ai đó đi dạo (mang sắc thái trang trọng hoặc chăm sóc).
- The nurse took the patient for a short promenade in the hospital garden. (Y tá dẫn bệnh nhân đi dạo một chút trong vườn bệnh viện.)
danh từ
- cuộc đi dạo; cuộc đi chơi
- nơi dạo chơi
nội động từ
- đi dạo chơi
- to promenade on the hillđi dạo chơi trên đồi
ngoại động từ
- đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh