promenade

/promenade/
Học thuật
Thân thiện
promenade

The couple takes a leisurely promenade along the seaside path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đi dạo, cuộc đi chơi thong thả: Chỉ một buổi đi bộ thư giãn, thường nơi công cộng.
    • Nơi dạo chơi, đường đi dạo: Chỉ một con đường, lối đi hoặc khu vực công cộng được thiết kế đặc biệt cho việc đi bộ thư giãn, thường cảnh đẹp.
    • Buổi khiêu vũ trang trọng: Trong bối cảnh học đường, đây một hội trang trọng được tổ chức vào cuối năm học.
  2. Nội động từ:

    • Đi dạo chơi, đi bộ thong thả: Hành động đi bộ một cách thư giãn, thường nơi công cộng.
  3. Ngoại động từ:

    • Đi dạo quanh (một nơi nào đó): Hành động đi bộ thong thả xung quanh một khu vực cụ thể.
    • Dẫn (ai đó) đi dạo: Hành động dẫn một người đi dạo chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We took a pleasant promenade along the riverbank. (Chúng tôi đã một cuộc đi dạo thú vị dọc theo bờ sông.)
    • The seaside town has a beautiful promenade with palm trees. (Thị trấn bên biển một con đường đi dạo đẹp với những cây cọ.)
    • She bought a new dress for the senior promenade. ( ấy đã mua một chiếc váy mới cho hội cuối cấp.)
  • Động từ (nội động):

    • Couples were promenading in the park at sunset. (Các cặp đôi đang đi dạo trong công viên lúc hoàng hôn.)
  • Động từ (ngoại động):

    • He promenaded the garden, admiring the flowers. (Anh ấy đi dạo quanh khu vườn, ngắm nhìn những bông hoa.)
    • The gentleman promenaded his guest around the estate. (Người đàn ông lịch sự dẫn vị khách của mình đi dạo quanh khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a promenade of": Biến một cuộc đi bộ thông thường thành một cuộc đi dạo thư giãn, chủ đích.
    • They decided to make a promenade of their walk to the market. (Họ quyết định biến chuyến đi bộ đến chợ thành một cuộc đi dạo thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Promenader (n): Người đi dạo.
    • The promenade was full of cheerful promenaders. (Đường đi dạo đầy những người đi dạo vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cuộc đi dạo): Stroll, walk, saunter.
  • Danh từ (nơi đi dạo): Esplanade, boardwalk, walkway.
  • Động từ: Stroll, saunter, walk leisurely.
Thành ngữ liên quan
  • "To take someone for a promenade": Dẫn ai đó đi dạo (mang sắc thái trang trọng hoặc chăm sóc).
    • The nurse took the patient for a short promenade in the hospital garden. (Y tá dẫn bệnh nhân đi dạo một chút trong vườn bệnh viện.)
promenade

The couple takes a leisurely promenade along the seaside path.

danh từ
  1. cuộc đi dạo; cuộc đi chơi
  2. nơi dạo chơi
nội động từ
  1. đi dạo chơi
    • to promenade on the hill
      đi dạo chơi trên đồi
ngoại động từ
  1. đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh