brandon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàn lửa (bốc lên trên đám cháy): Một mảnh than hồng hoặc tàn lửa nhỏ bay lên từ ngọn lửa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nùi rơm (để mồi lửa): Một bó rơm hoặc vật liệu dễ cháy khác, được dùng để nhóm lửa hoặc làm đuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un brandon s'échappa de la cheminée et mit le toit en danger. (Một tàn lửa bay ra từ ống khói và đe dọa mái nhà.)
- Autrefois, on utilisait un brandon pour allumer le feu dans l'âtre. (Ngày xưa, người ta dùng một nùi rơm để nhóm lửa trong lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brandon de discorde": (nghĩa bóng) người hoặc sự việc gây chia rẽ, bất hòa.
- Cette question politique est un véritable brandon de discorde au sein de la famille. (Vấn đề chính trị này thực sự là một mầm mống gây bất hòa trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enbrandonner (động từ, cổ): Đốt cháy, phóng hỏa.
- Tison (danh từ giống đực): Thanh củi đang cháy dở, có liên quan đến lửa nhưng không phải tàn bay.
Từ đồng nghĩa
- Escarbille (nữ): Tàn lửa, hạt than nhỏ (thường trong công nghiệp).
- Torche (nữ): Ngọn đuốc (có thể liên quan đến nghĩa "nùi rơm" dùng làm đuốc).
Thành ngữ liên quan
- Jeter un brandon de discorde: (Thành ngữ) Ném một mầm mống bất hòa, gây chia rẽ.
- Ses paroles maladroites ont jeté un brandon de discorde dans l'assemblée. (Những lời nói vụng về của anh ta đã gieo rắc mầm mống bất hòa trong cuộc họp.)
danh từ giống đực
- tàn lửa (bốc lên trên đám cháy)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nùi rơm (để mồi lửa)
- brandon de discordengười (sự việc) gây chia rẽ bất hòa