bravoure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng dũng cảm, tính gan dạ: Chỉ phẩm chất can đảm, sự bạo dạn, không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
- Khúc trổ tài (âm nhạc, từ cũ): Trong âm nhạc cổ điển, chỉ một đoạn nhạc được viết với kỹ thuật điêu luyện, khó khăn nhằm cho nghệ sĩ biểu diễn thể hiện tài năng kỹ thuật của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait preuve d'une grande bravoure face au danger. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn lao trước nguy hiểm.)
- Les soldats sont décorés pour leur bravoure au combat. (Các binh sĩ được trao huân chương vì lòng gan dạ của họ trong chiến đấu.)
- Ce concerto pour violon contient un air de bravoure très célèbre. (Bản concerto cho violin này chứa một khúc trổ tài rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire acte de bravoure": Thực hiện một hành động dũng cảm, một chiến công.
- Sauver l'enfant de la noyade fut un véritable acte de bravoure. (Cứu đứa trẻ khỏi chết đuối là một hành động dũng cảm thực sự.)
"Avec bravoure": Một cách dũng cảm, gan dạ.
- Elle a affronté la maladie avec une bravoure admirable. (Cô ấy đã đối mặt với căn bệnh bằng một sự dũng cảm đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Bravade (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói ngạo mạn, thách thức; sự vênh váo.
- Ses paroles étaient plus une bravade qu'une véritable confidence. (Lời nói của anh ta mang tính vênh váo hơn là một lời tâm sự thực sự.)
Brave (tính từ): Dũng cảm, can đảm.
- C'est un homme brave. (Đó là một người đàn ông dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Courage: Lòng can đảm, sự dũng cảm.
- Vaillance: Lòng dũng cảm, sự hăng hái (thường trong chiến đấu).
- Héroïsme: Chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
Từ trái nghĩa
- Lâcheté: Tính hèn nhát, sự hèn nhát.
- Peur: Nỗi sợ hãi.
- Couardise: Tính nhút nhát, hèn nhát.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le coup de la bravoure" (ít dùng): Làm ra vẻ dũng cảm, hành động để phô trương sự gan dạ (thường có ý mỉa mai).
- "Morceau de bravoure": Đoạn văn trổ tài. Cụm từ này mở rộng ra ngoài âm nhạc, có thể dùng trong văn chương hoặc diễn thuyết để chỉ một đoạn được viết hoặc trình bày rất công phu, tinh xảo nhằm gây ấn tượng mạnh.
- Le discours du personnage au troisième acte est un véritable morceau de bravoure. (Bài diễn văn của nhân vật ở hồi thứ ba là một đoạn trổ tài thực sự.)
danh từ giống cái
- lòng dũng cảm, tính gan dạ
- air de bravoure+ (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) khúc trổ tài
- morceau de bravouređoạn văn trổ tài