bravoure

danh từ giống cái
  1. lòng dũng cảm, tính gan dạ
  2. air de bravoure+ (âm nhạc, từ nghĩa ) khúc trổ tài
    • morceau de bravoure
      đoạn văn trổ tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bravoure"

bravoure
Le chevalier fait preuve de bravoure en protégeant le village.