braver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thách thức, bất chấp: Hành động đối mặt với một điều gì đó nguy hiểm, khó khăn, hoặc phản đối một cách dũng cảm, không sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bravé l'interdiction pour la rejoindre. (Anh ấy đã bất chấp lệnh cấm để đến gặp cô ấy.)
- Les alpinistes doivent braver des conditions extrêmes. (Các nhà leo núi phải bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.)
- Elle brave les critiques pour défendre ses idées. (Cô ấy thách thức những lời chỉ trích để bảo vệ ý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Braver le danger": bất chấp nguy hiểm.
- Les pompiers bravent le danger pour sauver des vies. (Những người lính cứu hỏa bất chấp nguy hiểm để cứu sống con người.)
- "Braver le regard de quelqu'un": dám đối mặt, dám nhìn thẳng vào ánh mắt ai đó (thường trong ngữ cảnh thách thức hoặc không hổ thẹn).
- Il ne pouvait plus braver son regard après avoir menti. (Anh ta không thể dám nhìn thẳng vào mắt cô ấy nữa sau khi nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Brave (tính từ): dũng cảm, can đảm.
- un soldat brave (một người lính dũng cảm)
- Bravement (trạng từ): một cách dũng cảm.
- Il a agi bravement. (Anh ấy đã hành động một cách dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Défier: thách thức, khiêu khích.
- Affronter: đương đầu, đối mặt.
- Faire face à: đối diện với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "braver" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Braver l'opinion (publique): bất chấp dư luận.
- L'artiste a toujours bravé l'opinion avec ses œuvres provocantes. (Nghệ sĩ ấy luôn bất chấp dư luận với những tác phẩm khiêu khích của mình.)
- Braver la tempête: bất chấp gió bão (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Notre couple a bravé bien des tempêtes. (Mối quan hệ của chúng tôi đã bất chấp nhiều cơn gió bão.)
ngoại động từ
- thách thức, bất chấp
- Braver l'opinionbất chấp dư luận
- Braver la tempêtebất chấp gió bão