brawler
/'brɔ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay gây gổ, đánh nhau: Chỉ một người thường xuyên tham gia vào những cuộc ẩu đả, cãi vã hoặc đánh nhau ồn ào, thường là ở nơi công cộng.
- Kẻ hay gây sự: Một người có tính cách hung hăng, dễ nổi nóng và thích gây ra xung đột thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a brawler in his youth, always getting into fights at bars. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ hay gây gổ thời trẻ, luôn lao vào các cuộc ẩu đả ở quán bar.)
- The police were called to break up a fight between two brawlers outside the stadium. (Cảnh sát được gọi đến để can ngăn một cuộc ẩu đả giữa hai kẻ hay gây sự bên ngoài sân vận động.)
- She's not a brawler; she prefers to settle arguments with words. (Cô ấy không phải là người hay đánh nhau; cô ấy thích giải quyết tranh cãi bằng lời nói hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A barroom brawler": Một kẻ chuyên gây sự, đánh nhau trong các quán rượu/bar.
- The movie's hero was a former barroom brawler who turned his life around. (Người hùng trong phim từng là một tay gây sự chốn quán bar trước khi thay đổi cuộc đời.)
"A political brawler": (Nghĩa ẩn dụ) Một chính trị gia có phong cách tranh luận hoặc vận động hung hăng, quyết liệt, sẵn sàng tấn công đối thủ.
- The senator earned a reputation as a political brawler who never backed down from a fight. (Thượng nghị sĩ có được danh tiếng là một chính khách hiếu chiến, không bao giờ chịu lùi bước trước một cuộc đối đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Brawl (danh từ): Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ồn ào.
- A brawl broke out after the match. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra sau trận đấu.)
- Brawl (động từ): Đánh nhau ồn ào, gây gổ.
- They were brawling in the street. (Họ đang đánh nhau ồn ào trên phố.)
Từ đồng nghĩa
- Fighter: Người đánh nhau, chiến đấu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ võ sĩ).
- Rowdy: Người ồn ào, hay gây rối.
- Troublemaker: Kẻ gây rối, chuyên gây chuyện.
Từ trái nghĩa
- Peacemaker: Người hòa giải.
- Pacifist: Người theo chủ nghĩa hòa bình.
- Diplomat: Nhà ngoại giao (người giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa).