prowler

/prowler/
danh từ
  1. thú đi rình mò kiếm mồi
  2. kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

prowler
A prowler moves quietly through the backyard at night.