prowler

/prowler/
Học thuật
Thân thiện
prowler

A prowler moves quietly through the backyard at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đi rình mò, kẻ lén lút: Chỉ một người di chuyển một cách lén lút, thận trọng, thường vào ban đêm hoặcnhững nơi vắng vẻ, với ý định xấu như trộm cắp hoặc tấn công.
    • Thú đi rình mò kiếm mồi: Chỉ một con vật săn mồi di chuyển một cách lặng lẽ thận trọng để tiếp cận con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police warned residents about a prowler in the neighborhood. (Cảnh sát cảnh báo cư dân về một kẻ đi rình mò trong khu phố.)
    • A cat is a natural prowler, moving silently through the grass. (Mèo một thú đi rình mò bẩm sinh, di chuyển lặng lẽ trong cỏ.)
    • She heard a noise outside and feared it might be a prowler. ( ấy nghe thấy tiếng động bên ngoài sợ rằng đó có thể một kẻ rình mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the lookout for a prowler": Cảnh giác, đề phòng kẻ rình mò.
    • After several burglaries, the whole street was on the lookout for a prowler. (Sau một loạt vụ trộm, cả con phố đều cảnh giác đề phòng kẻ rình mò.)
Biến thể từ gần giống
  • To prowl (động từ): Đi rình mò, đi lén lút.
    • The tiger prowls through the jungle at night. (Con hổ đi rình mò qua khu rừng vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lurker: Kẻ ẩn nấp, kẻ rình rập.
  • Sneak: Kẻ lén lút.
  • Stalker: Kẻ theo dõi, kẻ rình rập (thường với ý định đe dọa).
prowler

A prowler moves quietly through the backyard at night.

danh từ
  1. thú đi rình mò kiếm mồi
  2. kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống