broiler

/'brɔilə/
Học thuật
Thân thiện
broiler

A chef places the broiler under the oven's heating element.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nướng (kiểu trên-dưới): Một thiết bị trong nướng hoặc bếp dùng để nấu thức ăn bằng nhiệt trực tiếp từ phía trên.
    • con (loại thích hợp để nướng nguyên con): Một con non, nhỏ, thường nặng dưới 1.5 kg, được nuôi đặc biệt để chế biến bằng cách nướng hoặc quay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ thiết bị):
    • Please put the fish under the broiler for five minutes to crisp the skin. (Làm ơn đặt dưới nướng trên trong năm phút để da được giòn.)
    • The recipe says to finish the steak in the broiler. (Công thức nói rằng hãy hoàn thành miếng bít tết trong nướng trên.)
  • Danh từ (Chỉ con vật/ thực phẩm):
    • We bought a fresh broiler from the market to roast for dinner. (Chúng tôi đã mua một con gà giò tươi từ chợ để quay cho bữa tối.)
    • Broilers are typically younger and more tender than stewing hens. (Gà giò thường non mềm hơn so với gà mái già dùng để hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broiler pan": Khay nướng chuyên dụng thường đi kèm với nướng, phần đáy rãnh để mỡ chảy xuống dưới.
    • Always use a broiler pan when cooking fatty meats to prevent smoke. (Luôn dùng khay nướng chuyên dụng khi nấu thịt nhiều mỡ để tránh khói.)
Biến thể từ gần giống
  • To broil (động từ): Nướng (thức ăn) bằng nhiệt trực tiếp từ phía trên.
    • I will broil the salmon with some lemon and herbs. (Tôi sẽ nướng hồi với một ít chanh thảo mộc.)
  • Broiling (danh động từ/ tính từ): Sự nướng bằng trên; (chỉ thời tiết) rất nóng.
    • The broiling sun made it impossible to stay outside. (Mặt trời như thiêu như đốt khiến không thểngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với thiết bị: nướng trên (overhead grill, grill element).
  • Đối với con vật: thịt non (young chicken, fryer).
Thành ngữ liên quan
  • (Một) ngày nóng như thiêu như đốt: Cách diễn đạt phiên bản tiếng Việt cho "a broiling day", dùng để miêu tả thời tiết cực kỳ nóng nực.
    • It was a broiling day, so we decided to stay indoors. (Đó một ngày nóng như thiêu như đốt, vậy chúng tôi quyết địnhtrong nhà.)
broiler

A chef places the broiler under the oven's heating element.

danh từ
  1. người hay gây sự, người hay gây gỗ
danh từ
  1. vỉ nướng thịt
  2. gà giò (để nướng)
  3. ngày nóng như thiêu như đốt

Từ gần giống