brazilwood

brazilwood

The artisan sands a piece of brazilwood to make a violin bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vang (Caesalpinia echinata): Một loại cây nhiệt đới thân gai, nguồn gốc từ Brazil. Gỗ của màu đỏ nặng, được dùng để sản xuất thuốc nhuộm đỏ làm đồ mộc cao cấp.
    • Gỗ vang: Loại gỗ nặng, màu đỏ sẫm, lấy từ cây vang, thường được dùng để làm cungđàn violin các vật dụng trang trí.
dụ sử dụng
  • (Cây vang nguồn gốc từ Rừng Đại Tây Dương của Brazil.)
  • (Cungđàn violin làm từ gỗ vang được đánh giá cao tính linh hoạt của chúng.)
  • (Thuốc nhuộm đỏ chiết xuất từ gỗ vang từng một mặt hàng xuất khẩu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brazilwood as a dye source": gỗ vang như một nguồn thuốc nhuộm.

    • In the 16th century, brazilwood was heavily exploited for its dye, leading to deforestation. (Vào thế kỷ 16, gỗ vang bị khai thác nặng nề để lấy thuốc nhuộm, dẫn đến nạn phá rừng.)
  • "brazilwood in cabinetry": gỗ vang trong đồ mộc.

    • The rich color of brazilwood makes it a popular choice for high-end furniture. (Màu sắc đậm đà của gỗ vang khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazilwood tree (danh từ ghép): cây vang, chỉ riêng loài cây này.

    • The brazilwood tree can grow up to 15 meters tall. (Cây vang có thể cao tới 15 mét.)
  • Brazilian wood (cụm danh từ): gỗ Brazil, nhưng không nhất thiết chỉ gỗ vang.

    • Not all Brazilian wood is brazilwood; there are many other species. (Không phải tất cả gỗ Brazil đều gỗ vang; nhiều loài khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pau-brasil: tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha (ngôn ngữ chính của Brazil), thường được dùng để chỉ loại cây này.

    • The name "Brazil" is derived from pau-brasil, the local term for brazilwood. (Tên gọi "Brazil" bắt nguồn từ pau-brasil, thuật ngữ địa phương chỉ gỗ vang.)
  • Pernambuco wood: tên gọi khác của gỗ vang, đặc biệt khi dùng cho đàn violin.

    • Pernambuco wood is a synonym for brazilwood in the context of violin bows. (Gỗ Pernambuco từ đồng nghĩa với gỗ vang trong bối cảnh làm cung đàn violin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brazilwood" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Red as brazilwood": đỏ như gỗ vang (một thành ngữ hiếm, dùng để miêu tả màu đỏ sẫm).
    • The sunset was as red as brazilwood. (Hoàng hôn đỏ như gỗ vang.)

Từ gần giống

Từ chứa "brazilwood"