breadwinner
Định nghĩa
Danh từ: - Trụ cột kinh tế gia đình: "breadwinner" chỉ người có thu nhập chính, là nguồn hỗ trợ tài chính chủ yếu cho những người phụ thuộc vào họ (như con cái, vợ/chồng không đi làm, hoặc người thân già yếu).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã là trụ cột kinh tế của gia đình từ khi cha anh ấy qua đời.)
- (Trong nhiều gia đình truyền thống, người cha là trụ cột kinh tế duy nhất.)
- (Cô ấy trở thành trụ cột kinh tế sau khi chồng cô ấy mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the primary breadwinner": là trụ cột kinh tế chính.
- Even though both parents work, the mother is often the primary breadwinner in single-parent families. (Mặc dù cả cha và mẹ đều đi làm, người mẹ thường là trụ cột kinh tế chính trong các gia đình đơn thân.)
- "breadwinner role": vai trò trụ cột kinh tế.
- The breadwinner role can be stressful, especially during economic downturns. (Vai trò trụ cột kinh tế có thể gây căng thẳng, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Breadwinning (adj): liên quan đến việc kiếm tiền nuôi gia đình.
- Breadwinning responsibilities often fall on the shoulders of working parents. (Trách nhiệm kiếm tiền nuôi gia đình thường đổ lên vai các bậc cha mẹ đi làm.)
- Breadwinner (n, dạng số nhiều: ): những người trụ cột kinh tế.
- In modern society, there are many dual-breadwinner families. (Trong xã hội hiện đại, có nhiều gia đình có hai trụ cột kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Provider: người cung cấp, người chu cấp (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
- Earner: người kiếm tiền (nhấn mạnh vào hành động kiếm thu nhập).
- Supporter: người hỗ trợ (tài chính hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi gia đình (thành ngữ tương đương).
- She works two jobs to bring home the bacon for her kids. (Cô ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi con.)
- Support a family: chu cấp cho gia đình.
- It's hard to support a family on a single income. (Thật khó để chu cấp cho gia đình chỉ với một nguồn thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- Breadwinner of the family: trụ cột kinh tế gia đình (thành ngữ phổ biến).
- As the breadwinner of the family, he never complains about working overtime. (Là trụ cột kinh tế của gia đình, anh ấy không bao giờ phàn nàn về việc làm thêm giờ.)