partner

/'pɑ:tnə/
Học thuật
Thân thiện
partner

She works closely with her business partner on the new project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cùng hợp tác, đối tác: Một người tham gia vào một hoạt động, doanh nghiệp, hoặc mối quan hệ chung với người khác, chia sẻ lợi ích trách nhiệm.
    • Bạn nhảy: Người cùng tham gia khiêu vũ với một người khác.
    • Vợ hoặc chồng: Người bạn đời trong hôn nhân hoặc một mối quan hệ lâu dài, cam kết.
  2. Động từ:

    • Hợp tác với, làm đối tác với: Hành động làm việc cùng nhau như những người đồng hành hoặc đối tác.
    • Ghép đôi, kết đôi: Hành động kết hợp ai đó với một người khác để tạo thành một cặp, đặc biệt trong khiêu vũ hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is my business partner. (Anh ấy đối tác kinh doanh của tôi.)
    • I need a partner for the dance competition. (Tôi cần một bạn nhảy cho cuộc thi khiêu vũ.)
    • My partner and I have been married for ten years. (Tôi bạn đời của tôi đã kết hôn được mười năm.)
  • Động từ:

    • She agreed to partner with him on the new project. ( ấy đồng ý hợp tác với anh ta trong dự án mới.)
    • The teacher partnered the new student with a classmate for the exercise. (Giáo viên ghép đôi học sinh mới với một bạn cùng lớp cho bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be partners in crime": những người cộng sự thân thiết, thường trong các hoạt động vui vẻ hoặc láu cá.

    • Those two are always together; they're real partners in crime. (Hai người đó lúc nào cũng đi cùng nhau; họ đúng cặp bài trùng.)
  • "Predominant partner": Đối tác chi phối hoặc ảnh hưởng lớn nhất (thường trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh).

Biến thể từ gần giống
  • Partnership (n): Sự hợp tác, công ty hợp danh.

    • They formed a partnership to run the cafe. (Họ thành lập một công ty hợp danh để điều hành quán cà phê.)
  • Co-partner (n): Đồng sở hữu, đối tác chung.

  • Silent/Sleeping partner (n): Đối tác góp vốn (không tham gia điều hành công việc kinh doanh hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Associate: Cộng sự, người cùng hợp tác.
    • Colleague: Đồng nghiệp.
    • Companion: Bạn đồng hành.
    • Spouse: Bạn đời (vợ/chồng).
  • Động từ:

    • Collaborate: Cộng tác.
    • Team up: Hợp tác, kết thành nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Partner up: Hợp tác, kết đôi với ai đó (thường cho một hoạt động cụ thể).
    • For this task, please partner up with the person next to you. (Cho nhiệm vụ này, hãy kết đôi với người ngồi cạnh bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Marriage/domestic partner: Bạn đời (dùng trong các văn bản pháp để chỉ người quan hệ hôn nhân hoặc chung sống).
  • Trading partner: Đối tác thương mại (giữa các cá nhân, công ty hoặc quốc gia).
partner

She works closely with her business partner on the new project.

danh từ
  1. người cùng chung phần; người cùng canh ty
  2. hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế)
  3. bạn cùng phe (trong một trò chơi)
  4. bạn cùng nhảy ( quốc tế)
  5. vợ; chồng
  6. (số nhiều) khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm trục lái... đi qua)

Idioms

  • predominant partner
    thành viên lớn nhất của nước Anh (tức Inh-len)
  • silent partner
    hội viên hùn vốn (không tiếng nói trong công việc quản trị công ty)
  • sleeping partner
    hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner)
ngoại động từ
  1. chung phần với, công ty với (ai)
  2. cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe
    • to partner someone with another
      kết ai với ai thành một phe
  3. người cùng chung phần với (ai); người cùng canh ty với (ai); bạn cùng phe với (ai)