dislocation

/,dislə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dislocation

The doctor treats a shoulder dislocation in the emergency room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trật khớp, sự sai khớp: Chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (thường xương) bị lệch ra khỏi vị trí bình thường của tại khớp.
    • Sự xáo trộn, sự đứt đoạn: Chỉ hành động hoặc sự kiện làm gián đoạn một trật tự, kế hoạch hoặc tình trạng ổn định đã được thiết lập.
    • Sự dịch chuyển, sự dời chỗ: Trong địa chất học, chỉ sự dịch chuyển của các lớp đá hoặc các mảng kiến tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He suffered a shoulder dislocation during the football match. (Anh ấy bị trật khớp vai trong trận đấu bóng đá.)
    • The economic policy caused widespread social dislocation. (Chính sách kinh tế đã gây ra sự xáo trộn xã hội trên diện rộng.)
    • Geologists study the dislocation of rock layers. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự dịch chuyển của các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic dislocation": sự xáo trộn kinh tế, chỉ sự gián đoạn nghiêm trọng trong hoạt động kinh tế thông thường.

    • The sudden trade embargo led to severe economic dislocation. (Lệnh cấm vận thương mại đột ngột đã dẫn đến sự xáo trộn kinh tế nghiêm trọng.)
  • "Cultural dislocation": sự lệch chuẩn văn hóa, cảm giác mất phương hướng khi một cá nhân hoặc nhóm không còn cảm thấy gắn kết với văn hóa của mình.

    • Immigrants often experience a sense of cultural dislocation. (Người nhập cư thường trải qua cảm giác lệch chuẩn văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dislocate (động từ): làm trật khớp; làm xáo trộn.
    • He dislocated his finger. (Anh ấy làm trật khớp ngón tay của mình.)
    • The war dislocated millions of people. (Chiến tranh đã làm xáo trộn cuộc sống của hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Displacement: sự dịch chuyển, sự thay thế.
  • Disruption: sự gián đoạn, sự phá vỡ.
  • Derangement: sự làm rối loạn, sự đảo lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

dislocation

The doctor treats a shoulder dislocation in the emergency room.

danh từ
  1. sự làm trật khớp; sự trật khớp, sự sai khớp (chân tay, máy móc...)
  2. sự làm hỏng, sự làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
  3. (địa ,địa chất) sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dislocation"