breakers

breakers

The breakers crash against the rocky coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Sóng vỗ bờ, sóng đánh vào bờ: "breakers" chỉ những con sóng lớn vỡ ra hoặc đổ xuống khi chạm vào bờ biển, đá ngầm hoặc vùng nước nông. Đây thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh biển cả đại dương.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh của những con sóng vỗ bờ đập vào vách đá thật chói tai.)
  • (Những người lướt sóng thích cưỡi những con sóng vỗ bờ lớn hình thành gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Breakers" trong văn học thơ ca: Thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về biển cả.

    • The relentless breakers wore away the ancient shoreline. (Những con sóng vỗ bờ không ngừng nghỉ đã bào mòn bờ biển cổ xưa.)
  • "Breakers" trong ngữ cảnh hàng hải: Chỉ vùng nước nguy hiểm nơi sóng đánh mạnh.

    • The captain ordered the crew to steer clear of the breakers near the sandbar. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn tránh xa vùng sóng vỗ bờ gần bãi cát ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Breaker (danh từ số ít): một con sóng vỗ bờ.

    • A single breaker rose high before crashing down. (Một con sóng vỗ bờ đơn lẻ dâng cao trước khi đổ xuống.)
  • Surf (danh từ): sóng biển nói chung, thường dùng để chỉ hoạt động lướt sóng.

    • The surf was perfect for beginners today. (Sóng biển hôm nay rất lý tưởng cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Waves: sóng (nói chung).
  • Billows: sóng lớn, cuộn trào (thường dùng trong văn chương).
  • Whitecaps: ngọn sóng bọt trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break over: vỗ lên, tràn qua (dùng cho sóng).

    • The waves break over the pier during the storm. (Sóng vỗ lên cầu tàu trong cơn bão.)
  • Break against: đập vào (bờ, đá).

    • The breakers break against the rocks with great force. (Những con sóng vỗ bờ đập vào đá với lực rất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the breakers: cưỡi sóng (thường dùng trong lướt sóng).

    • He learned to ride the breakers at a young age. (Anh ấy học cưỡi sóng từ khi còn nhỏ.)
  • Breakers ahead: cảnh báo nguy hiểm phía trước (nghĩa bóng, chỉ khó khăn sắp tới).

    • The company faced breakers ahead due to the economic downturn. (Công ty đối mặt với những khó khăn phía trước do suy thoái kinh tế.)