progress
/progress/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tiến bộ, sự tiến triển: Chỉ sự cải thiện, phát triển hoặc tiến lên phía trước về kiến thức, kỹ năng hoặc tình trạng.
- Sự tiến hành, quá trình diễn ra: Chỉ sự tiếp diễn hoặc di chuyển về phía trước của một sự kiện, công việc.
- Sự phát triển: Chỉ sự lớn mạnh, mở rộng hoặc trở nên tiên tiến hơn, thường dùng cho các lĩnh vực như khoa học, công nghiệp.
Nội động từ:
- Tiến bộ, tiến triển: Phát triển hoặc cải thiện theo hướng tốt hơn.
- Tiến hành, diễn ra: Di chuyển hoặc tiếp tục về phía trước, thường nói về một quá trình.
- Phát triển: Trở nên tiên tiến hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has made remarkable progress in learning English. (Cô ấy đã có sự tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Anh.)
- The progress of the construction project is on schedule. (Sự tiến hành của dự án xây dựng đang đúng tiến độ.)
- Technological progress has changed our lives. (Sự phát triển công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Nội động từ:
- His skills are progressing rapidly. (Kỹ năng của anh ấy đang tiến bộ rất nhanh.)
- The meeting progressed smoothly. (Cuộc họp tiến hành một cách suôn sẻ.)
- The disease progressed to a more severe stage. (Căn bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in progress": đang diễn ra, đang được tiến hành.
- The experiment is currently in progress. (Thí nghiệm hiện đang được tiến hành.)
"to make progress": đạt được tiến bộ, tiến triển.
- We are making steady progress on the report. (Chúng tôi đang đạt được tiến triển ổn định đối với báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Progression (danh từ): sự tiến triển, chuỗi phát triển theo trình tự.
- The natural progression of the disease. (Sự tiến triển tự nhiên của căn bệnh.)
Progressive (tính từ): tiến bộ, cấp tiến; (danh từ): người theo chủ nghĩa cấp tiến.
- A progressive education policy. (Một chính sách giáo dục tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Advancement (sự tiến bộ), development (sự phát triển), headway (sự tiến triển).
- Động từ: Advance (tiến lên), improve (cải thiện), proceed (tiến hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Progress to: tiến triển đến (một giai đoạn hoặc cấp độ cao hơn).
- She progressed to the final round of the competition. (Cô ấy đã tiến vào vòng chung kết của cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- A work in progress: một tác phẩm/công việc chưa hoàn thành, đang trong quá trình phát triển.
- My novel is still a work in progress. (Cuốn tiểu thuyết của tôi vẫn còn đang viết dở.)
danh từ
- sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
- to make much progress in one's studiestiến bộ nhiều trong học tập
- the progress of sciencesự tiến triển của khoa học
- sự tiến hành
- in progressđang xúc tiến, đang tiến hành
- work is now in progresscông việc đáng được tiến hành
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc kinh lý
- royal progresscuộc tuần du
nội động từ
- tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
- to progress with one's studieshọc hành tiến bộ
- industry is progressingcông nghiệp đang phát triển
- tiến hành
- work is progressingcông việc đang tiến hành