progress

/progress/
Học thuật
Thân thiện
progress

The student shows great progress in her reading skills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tiến bộ, sự tiến triển: Chỉ sự cải thiện, phát triển hoặc tiến lên phía trước về kiến thức, kỹ năng hoặc tình trạng.
    • Sự tiến hành, quá trình diễn ra: Chỉ sự tiếp diễn hoặc di chuyển về phía trước của một sự kiện, công việc.
    • Sự phát triển: Chỉ sự lớn mạnh, mở rộng hoặc trở nên tiên tiến hơn, thường dùng cho các lĩnh vực như khoa học, công nghiệp.
  2. Nội động từ:

    • Tiến bộ, tiến triển: Phát triển hoặc cải thiện theo hướng tốt hơn.
    • Tiến hành, diễn ra: Di chuyển hoặc tiếp tục về phía trước, thường nói về một quá trình.
    • Phát triển: Trở nên tiên tiến hoặc phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has made remarkable progress in learning English. ( ấy đã sự tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Anh.)
    • The progress of the construction project is on schedule. (Sự tiến hành của dự án xây dựng đang đúng tiến độ.)
    • Technological progress has changed our lives. (Sự phát triển công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • Nội động từ:

    • His skills are progressing rapidly. (Kỹ năng của anh ấy đang tiến bộ rất nhanh.)
    • The meeting progressed smoothly. (Cuộc họp tiến hành một cách suôn sẻ.)
    • The disease progressed to a more severe stage. (Căn bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in progress": đang diễn ra, đang được tiến hành.

    • The experiment is currently in progress. (Thí nghiệm hiện đang được tiến hành.)
  • "to make progress": đạt được tiến bộ, tiến triển.

    • We are making steady progress on the report. (Chúng tôi đang đạt được tiến triển ổn định đối với báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Progression (danh từ): sự tiến triển, chuỗi phát triển theo trình tự.

    • The natural progression of the disease. (Sự tiến triển tự nhiên của căn bệnh.)
  • Progressive (tính từ): tiến bộ, cấp tiến; (danh từ): người theo chủ nghĩa cấp tiến.

    • A progressive education policy. (Một chính sách giáo dục tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Advancement (sự tiến bộ), development (sự phát triển), headway (sự tiến triển).
  • Động từ: Advance (tiến lên), improve (cải thiện), proceed (tiến hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Progress to: tiến triển đến (một giai đoạn hoặc cấp độ cao hơn).
    • She progressed to the final round of the competition. ( ấy đã tiến vào vòng chung kết của cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • A work in progress: một tác phẩm/công việc chưa hoàn thành, đang trong quá trình phát triển.
    • My novel is still a work in progress. (Cuốn tiểu thuyết của tôi vẫn còn đang viết dở.)
progress

The student shows great progress in her reading skills.

danh từ
  1. sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
    • to make much progress in one's studies
      tiến bộ nhiều trong học tập
    • the progress of science
      sự tiến triển của khoa học
  2. sự tiến hành
    • in progress
      đang xúc tiến, đang tiến hành
    • work is now in progress
      công việc đáng được tiến hành
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc kinh
    • royal progress
      cuộc tuần du
nội động từ
  1. tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
    • to progress with one's studies
      học hành tiến bộ
    • industry is progressing
      công nghiệp đang phát triển
  2. tiến hành
    • work is progressing
      công việc đang tiến hành