precarious

/pri'keəriəs/
Học thuật
Thân thiện
precarious

The climber holds onto a precarious ledge on the mountainside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ổn định, bấp bênh, mong manh: Chỉ tình trạng không chắc chắn, dễ bị đổ vỡ, thất bại hoặc thay đổi, thường dẫn đến cảm giác lo lắng hoặc nguy hiểm.
    • Hiểm nghèo, nguy hiểm: Chỉ một tình huống hoặc vị trí tiềm ẩn rủi ro, nguy tai nạn hoặc tổn hại.
    • (Pháp ) Tạm thời, không vững chắc: Trong ngữ cảnh pháp , chỉ quyền lợi hoặc sự sở hữu mang tính tạm thời, có thể bị thu hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vase was in a precarious position on the edge of the table. (Chiếc bìnhmột vị trí bấp bênh trên mép bàn.)
    • After the earthquake, many buildings were left in a precarious state. (Sau trận động đất, nhiều tòa nhà rơi vào tình trạng không ổn định.)
    • He held a precarious job with no contract. (Anh ấy một công việc bấp bênh không hợp đồng.)
    • The climber was in a precarious situation on the cliff. (Người leo núi đangtrong một tình thế hiểm nghèo trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precarious balance": sự cân bằng mong manh.

    • The ecosystem maintains a precarious balance. (Hệ sinh thái duy trì một sự cân bằng mong manh.)
  • "precarious existence": cuộc sống bấp bênh.

    • The refugees lead a precarious existence. (Những người tị nạn một cuộc sống bấp bênh.)
  • "precarious peace": nền hòa bình mong manh.

    • The two nations have signed a precarious peace treaty. (Hai quốc gia đã một hiệp ước hòa bình mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Precariously (phó từ): một cách bấp bênh, mong manh.

    • The stack of books was balanced precariously. (Chồng sách được cân bằng một cách bấp bênh.)
  • Precariousness (danh từ): tính chất bấp bênh, sự không ổn định.

    • The precariousness of the situation made everyone anxious. (Tính chất bấp bênh của tình huống khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unstable: không ổn định.
  • Insecure: không an toàn, không chắc chắn.
  • Perilous: hiểm nguy, nguy hiểm.
  • Shaky: lung lay, không vững.
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định, vững chắc.
  • Secure: an toàn, chắc chắn.
  • Safe: an toàn.
Thành ngữ liên quan
  • "On shaky ground": (nghĩa bóng) ở trong tình thế không vững chắc, tương tự như "precarious".

    • His argument is on shaky ground. (Lập luận của anh ta đangtrên một nền tảng không vững chắc.)
  • "Hanging by a thread": treo trên sợi chỉ, chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm mong manh.

    • The patient's life is hanging by a thread. (Mạng sống của bệnh nhân đang treo trên sợi chỉ.)
precarious

The climber holds onto a precarious ledge on the mountainside.

tính từ
  1. (pháp ) tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định
    • precarious tenure
      quyền hưởng dụng tạm thời
  2. không chắc chắn, bấp bênh, mong manh; hiểm nghèo, gieo neo
    • a precarious living
      cuộc sống bấp bênh
  3. không dựa trên cơ sở chắc chắn, coi bừa đúng, liều
    • a precarious statement
      lời tuyên bố không dựa trên cơ sở chắc chắn, lời tuyên bố liều

Từ chứa "precarious"

Từ có nhắc đến "precarious"