breathtaking

Học thuật
Thân thiện
breathtaking

The view from the mountain peak was breathtaking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, ngoạn mục đến mức ngộp thở, sửng sốt: "breathtaking" mô tả thứ đó đẹp, ấn tượng, kỳ thú hoặc đáng kinh ngạc đến mức khiến người ta phải nín thở hoặc thở hổn hển ngạc nhiên, thán phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the mountain top was absolutely breathtaking. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thật sự ngoạn mục đến ngỡ ngàng.)
    • She wore a breathtaking dress to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp đến sửng sốt đến buổi dạ hội.)
    • The acrobat performed a breathtaking stunt. (Người biểu diễn xiếc thực hiện một pha mạo hiểm nghẹt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breathtaking beauty": vẻ đẹp choáng ngợp, vẻ đẹp nghẹt thở.

    • We stood in awe of the waterfall's breathtaking beauty. (Chúng tôi đứng sững người trước vẻ đẹp choáng ngợp của thác nước.)
  • "breathtaking speed": tốc độ kinh hoàng, nhanh đến nghẹt thở.

    • The car accelerated with breathtaking speed. (Chiếc xe tăng tốc với vận tốc kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathtakingly (trạng từ): một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc.
    • The landscape was breathtakingly beautiful. (Phong cảnh đẹp một cách ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Stunning: choáng ngợp, sửng sốt.
  • Spectacular: ngoạn mục, hùng vĩ.
  • Awe-inspiring: gây cảm giác kinh sợ, đầy cảm phục.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: tầm thường, bình thường.
  • Unimpressive: không ấn tượng.
  • Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "breathtaking" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "breathtaking".)

breathtaking

The view from the mountain peak was breathtaking.

Adjective
  1. hấp dẫn, ngoạn mục đến ngộp thở
    • breathtaking adventure
      cuộc phiêu lưu ly hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự