breathtaking

Adjective
  1. hấp dẫn, ngoạn mục đến ngộp thở
    • breathtaking adventure
      cuộc phiêu lưu ly hấp dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

breathtaking
The view from the mountain peak was breathtaking.