exciting

/ik'saitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
exciting

The children watch an exciting fireworks display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây hứng thú, thú: Khiến người ta cảm thấy thích thú, tò mò mong đợi.
    • Gây hồi hộp, kích động: Tạo ra cảm giác mạnh, căng thẳng hoặc phấn khích.
    • Kích thích, kích động: Làm dấy lên phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie trailer looks very exciting. (Đoạn giới thiệu phim trông rất hấp dẫn.)
    • It was an exciting football match with a last-minute goal. (Đó một trận bóng đá kịch tính với bàn thắng phút cuối.)
    • She finds her new job in research very exciting. ( ấy thấy công việc nghiên cứu mới của mình rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exciting prospect": viễn cảnh/thời cơ đầy hứa hẹn hứng khởi.

    • Moving to a new country is an exciting prospect. (Chuyển đến một đất nước mới một viễn cảnh đầy thú vị.)
  • "Exciting discovery": khám phá gây chấn động hoặc đầy hứng khởi.

    • The archaeologists made an exciting discovery in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ đã một khám phá gây chấn động trong ngôi mộ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excite (động từ): kích thích, làm hứng khởi.

    • The news excited everyone in the office. (Tin tức làm náo động mọi người trong văn phòng.)
  • Excitement (danh từ): sự phấn khích, sự náo động.

    • There was great excitement before the festival. ( một sự phấn khích lớn trước lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrilling: ly kỳ, hồi hộp (nhấn mạnh cảm giác mạnh).
  • Stimulating: kích thích, khơi gợi (nhấn mạnh sự kích hoạt tư duy hoặc cảm xúc).
  • Riveting: cuốn hút, hấp dẫn (khiến người ta chú ý hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Dull: buồn tẻ, đơn điệu.
  • Uninteresting: không thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'exciting'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'excite'.)

Thành ngữ liên quan
  • "The most exciting thing since sliced bread": (cách nói hài hước) thứ thú vị nhất, mới mẻ nhất.
    • He thinks his new phone is the most exciting thing since sliced bread. (Anh ta nghĩ chiếc điện thoại mới của mình thứ tuyệt vời nhất từ trước đến nay.)
exciting

The children watch an exciting fireworks display.

tính từ
  1. kích thích, kích động
  2. hứng thú, thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
  3. (kỹ thuật) để kích thích