exciting

/ik'saitiɳ/
tính từ
  1. kích thích, kích động
  2. hứng thú, thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
  3. (kỹ thuật) để kích thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "exciting"

exciting
The children watch an exciting fireworks display.