breathless

/'breθlis/
tính từ
  1. hết hơi, hổn hển, không kịp thở
    • to be in a breathless hurry
      vội không kịp thở
  2. nín thở
    • with breathless attention
      chú ý đến nín thở
  3. chết, tắt thở (người)
  4. lặng gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "breathless"

Từ có nhắc đến "breathless"

breathless
The runner was breathless after the race.