breathless
/'breθlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết hơi, hổn hển, không kịp thở: Trạng thái thở gấp hoặc khó thở do vận động mạnh, mệt mỏi hoặc xúc động mạnh.
- Nín thở: Trạng thái im lặng và chú ý cao độ đến mức như ngừng thở vì phấn khích, hồi hộp hoặc chờ đợi.
- Lặng gió: (Về thời tiết) hoàn toàn không có gió, không khí tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
- Hết hơi, hổn hển:
- She was breathless after running up the stairs. (Cô ấy hết hơi sau khi chạy lên cầu thang.)
- The news left him breathless with shock. (Tin tức khiến anh ta hổn hển vì sốc.)
- Nín thở:
- The audience listened in breathless silence. (Khán giả lắng nghe trong sự im lặng nín thở.)
- We waited with breathless anticipation for the final score. (Chúng tôi chờ đợi kết quả cuối cùng với sự mong đợi nín thở.)
- Lặng gió:
- The sea was calm on a breathless summer afternoon. (Biển lặng vào một buổi chiều hè lặng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "breathless with excitement/anticipation": nín thở vì phấn khích/hồi hộp chờ đợi.
- The children were breathless with excitement on Christmas morning. (Bọn trẻ nín thở vì phấn khích vào sáng Giáng sinh.)
- "a breathless pace": một tốc độ nhanh đến nghẹt thở, không ngừng nghỉ.
- The novel is a breathless race against time. (Cuốn tiểu thuyết là một cuộc chạy đua với thời gian nghẹt thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathlessly (trạng từ): một cách hổn hển, trong trạng thái nín thở.
- She spoke breathlessly about her adventure. (Cô ấy kể về chuyến phiêu lưu của mình một cách hổn hển.)
- Breathlessness (danh từ): tình trạng hết hơi, khó thở.
- A sudden feeling of breathlessness can be alarming. (Cảm giác khó thở đột ngột có thể rất đáng lo.)
Từ đồng nghĩa
- Panting, puffing, winded: thở hổn hển, hụt hơi (do vận động).
- Aghast, astounded: sửng sốt, kinh ngạc (do xúc động mạnh).
- Riveted, spellbound: bị thu hút, bị mê hoặc (chú ý cao độ).
Thành ngữ liên quan
- To hold one's breath: nín thở (nghĩa đen), hồi hộp chờ đợi (nghĩa bóng). Đây là cụm từ diễn đạt hành động tương tự trạng thái "breathless" (nín thở).
- The whole country held its breath for the election results. (Cả nước nín thở chờ đợi kết quả bầu cử.)
tính từ
- hết hơi, hổn hển, không kịp thở
- to be in a breathless hurryvội không kịp thở
- nín thở
- with breathless attentionchú ý đến nín thở
- chết, tắt thở (người)
- lặng gió