jauntiness
/'dʤɔ:ntinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vui vẻ, sự hoạt bát: Trạng thái thể hiện sự vui tươi, nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng.
- Thái độ thong dong, phong thái tự tin: Cách đi đứng, hành xử một cách thoải mái, tự tin và không lo lắng.
- Vẻ khoái chí, vẻ tự mãn: Biểu hiện của sự hài lòng, vui sướng hoặc hãnh diện về bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her jauntiness was infectious, making everyone in the room smile. (Sự vui vẻ hoạt bát của cô ấy rất dễ lây lan, khiến mọi người trong phòng đều mỉm cười.)
- He walked with a jauntiness that suggested he didn't have a care in the world. (Anh ta bước đi với một thái độ thong dong gợi ý rằng anh ta chẳng có gì phải lo lắng.)
- There was a slight jauntiness in his step after he received the good news. (Có một chút vẻ khoái chí trong bước đi của anh ấy sau khi nhận được tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with jauntiness": với vẻ vui vẻ/hoạt bát.
- She accepted the challenge with surprising jauntiness. (Cô ấy chấp nhận thử thách với một vẻ vui vẻ hoạt bát đáng ngạc nhiên.)
- "an air of jauntiness": một vẻ/bầu không khí vui tươi, tự tin.
- Despite the difficulties, he maintained an air of jauntiness. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn giữ được một vẻ tự tin vui tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaunty (tính từ): vui vẻ, hoạt bát, tự tin.
- He wore his hat at a jaunty angle. (Anh ta đội chiếc mũ của mình ở một góc vui vẻ.)
- Jauntily (trạng từ): một cách vui vẻ, hoạt bát.
- She waved jauntily as she walked away. (Cô ấy vẫy tay một cách vui vẻ khi bước đi.)
Từ đồng nghĩa
- Breeziness: sự vui vẻ, thoải mái, nhẹ nhàng.
- Liveliness: sự sống động, sự hoạt bát.
- Sprightliness: sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
- Buoyancy: sự vui vẻ, sự lạc quan.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
danh từ
- sự vui nhộn, sự vui vẻ; sự hoạt bát
- thái độ thong dong
- vẻ khoái chí; vẻ tự mãn