bregma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thóp trước: Trong giải phẫu học, "bregma" là điểm gặp nhau của đường khớp dọc và đường khớp vành trên hộp sọ, tương ứng với vị trí của thóp trước ở trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a examiné le bregma du nourrisson. (Bác sĩ đã kiểm tra thóp trước của đứa trẻ sơ sinh.)
- La fontanelle antérieure se referme au niveau du bregma. (Thóp trước đóng lại ở vị trí của thóp xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme utilisé en craniométrie : Thuật ngữ được sử dụng trong phép đo sọ.
- Le bregma est un point de repère important en craniométrie. (Thóp xương là một điểm mốc quan trọng trong phép đo sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fontanelle (n.f): thóp. Đây là thuật ngữ chung hơn.
- La fontanelle antérieure correspond au bregma. (Thóp trước tương ứng với thóp xương.)
Từ đồng nghĩa
- Point bregmatique : điểm thóp. Đây là một cách diễn đạt khác cho cùng một khái niệm giải phẫu.
Lưu ý
- "Bregma" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học và lâm sàng.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) thóp trước