brevier
/'brə'viə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cỡ 8: Trong ngành in ấn, "brevier" là một thuật ngữ chỉ một cỡ chữ cụ thể, tương đương với kích thước 8 điểm (point). Đây là một trong những tên gọi lịch sử cho các cỡ chữ in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The footnotes were set in brevier. (Các chú thích cuối trang được sắp chữ cỡ 8.)
- This classic book was printed using brevier type. (Cuốn sách cổ điển này được in bằng chữ cỡ brevier.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brevier type": kiểu chữ cỡ 8.
- The dictionary's compact size was achieved by using brevier type. (Kích thước nhỏ gọn của cuốn từ điển đạt được nhờ sử dụng chữ cỡ 8.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (n): điểm - đơn vị đo kích thước chữ trong in ấn (1 point xấp xỉ 1/72 inch).
- Font size (n): cỡ chữ.
- Typeface (n): kiểu chữ, phông chữ.
Từ đồng nghĩa
- Eight-point type: chữ cỡ 8 điểm (cách giải thích kỹ thuật trực tiếp hơn).
Lưu ý
- "Brevier" là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng hệ thống đo lường "point" (ví dụ: 8pt, 10pt, 12pt) thay vì các tên gọi cổ như "brevier", "pica" hay "long primer".
danh từ
- (ngành in) chữ cỡ 8