preview

/'pri:'vju:/
danh từ
  1. sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)
ngoại động từ
  1. xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "preview"

preview
A film critic writes a preview of the upcoming movie.