preview
/'pri:'vju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xem trước, sự duyệt trước: Hành động xem hoặc kiểm tra một thứ gì đó (như phim, ảnh, sản phẩm) trước khi nó được công bố chính thức hoặc phát hành rộng rãi.
- Đoạn giới thiệu, bản xem trước: Một phần nhỏ hoặc phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm (như phim, chương trình, phần mềm) được công bố để người xem có cái nhìn ban đầu.
Ngoại động từ:
- Xem trước, duyệt trước: Hành động xem, kiểm tra hoặc trải nghiệm một thứ gì đó trước khi nó hoàn thiện hoặc được phát hành cho công chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The studio released a preview of the upcoming movie. (Hãng phim đã phát hành một đoạn giới thiệu cho bộ phim sắp tới.)
- Journalists were given a preview of the new art exhibition. (Các nhà báo đã được cho xem trước buổi triển lãm nghệ thuật mới.)
Ngoại động từ:
- The director previewed the final cut with a small group of critics. (Đạo diễn đã cho một nhóm nhỏ các nhà phê bình xem trước bản cắt cuối cùng.)
- You can preview the document before printing. (Bạn có thể xem trước tài liệu trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To get a preview of something": Nhận được cái nhìn đầu tiên, sự trải nghiệm trước về điều gì.
- Attending the rehearsal gave us a preview of the concert. (Tham dự buổi tổng duyệt đã cho chúng tôi xem trước buổi hòa nhạc.)
"In preview" (thường dùng trong sân khấu): Đang trong giai đoạn biểu diễn thử nghiệm trước khi chính thức công diễn.
- The play is currently in preview before its official opening night. (Vở kịch hiện đang trong giai đoạn diễn thử trước đêm công diễn chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pre-viewing (danh động từ): Hành động xem trước.
- Previewer (danh từ): Người xem trước, thiết bị hoặc phần mềm cho phép xem trước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Advance look, sneak peek, trailer (đoạn giới thiệu phim), teaser.
- Động từ: Screen in advance, vet beforehand, sample.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb điển hình. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "preview something".)
Thành ngữ liên quan
- A taste of things to come: (Nghĩa bóng, tương tự bản preview) Một chút trải nghiệm về những điều sắp xảy ra.
- The successful prototype was a preview, a taste of things to come for the tech industry. (Nguyên mẫu thành công là một bản xem trước, một chút hương vị của những điều sắp tới cho ngành công nghệ.)
danh từ
- sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)
ngoại động từ
- xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)