briarwood

briarwood

A craftsman carves a tobacco pipe from a block of briarwood.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ cây thạch nam (Erica arborea): "briarwood" loại gỗ cứng, lấy từ rễ của cây thạch nam (Erica arborea), thường được dùng để chế tạo tẩu hút thuốc lá.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã chạm khắc một chiếc tẩu hút thuốc đẹp từ gỗ cây thạch nam.)
  • (Gỗ cây thạch nam được ưa chuộng độ bền khả năng chịu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briarwood pipe": tẩu hút thuốc làm từ gỗ cây thạch nam.

    • He collected antique briarwood pipes from around the world. (Anh ấy sưu tầm các tẩu hút thuốc cổ làm từ gỗ cây thạch nam trên khắp thế giới.)
  • "Briarwood root": rễ cây thạch nam, nguồn gốc của loại gỗ này.

    • The briarwood root is harvested carefully to preserve its quality. (Rễ cây thạch nam được thu hoạch cẩn thận để giữ chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Briar (danh từ): cây thạch nam (Erica arborea) hoặc bụi gai.

    • The briar grows in Mediterranean regions. (Cây thạch nam mọccác vùng Địa Trung Hải.)
  • Briarwood pipe (danh từ ghép): tẩu hút thuốc làm từ gỗ cây thạch nam.

    • A briarwood pipe is a classic choice for tobacco enthusiasts. (Tẩu hút thuốc làm từ gỗ cây thạch nam lựa chọn cổ điển cho người yêu thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Erica arborea wood: gỗ cây thạch nam (tên khoa học).
  • Tree heath wood: gỗ cây thạch nam dạng cây (tên thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "briarwood", đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "briarwood".