brierwood

brierwood

A craftsman carves a tobacco pipe from a block of brierwood.

Định nghĩa

Danh từ: Gỗ từ rễ cứng của cây thạch nam (Erica arborea); được dùng để làm tẩu thuốc lá.

dụ sử dụng
  • (Cái tẩu được chạm khắc từ gỗ thạch nam chất lượng cao.)
  • (Gỗ thạch nam được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brierwood pipe": tẩu thuốc làm từ gỗ thạch nam.
    • He collects antique brierwood pipes from the 19th century. (Anh ấy sưu tầm các tẩu thuốc làm từ gỗ thạch nam cổ từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Briar (danh từ): cây thạch nam (Erica arborea), cũng có thể chỉ gỗ từ cây này.
    • The briar is native to the Mediterranean region. (Cây thạch nam nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Briarwood: gỗ thạch nam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Erica arborea wood: gỗ của loài thạch nam Erica arborea.
Các cụm từ liên quan
  • Brierwood carving: nghệ thuật chạm khắc gỗ thạch nam.
    • Brierwood carving requires specialized tools due to the wood's density. (Chạm khắc gỗ thạch nam đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng độ cứng của gỗ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "brierwood".