brickbat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chỉ trích thẳng thừng, lời đả kích: "brickbat" dùng để chỉ một lời phê bình hoặc công kích gay gắt, thường mang tính thô bạo hoặc không công bằng.
- Mảnh gạch vụn dùng làm vũ khí: Nghĩa gốc, chỉ một mảnh vỡ của viên gạch được ném vào ai đó như một vũ khí trong các cuộc ẩu đả hoặc bạo loạn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chỉ trích:
- The politician received many brickbats from the opposition. (Chính trị gia đó đã nhận nhiều lời chỉ trích thẳng thừng từ phe đối lập.)
- Her new novel was met with both praise and brickbats. (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy nhận được cả lời khen ngợi lẫn chỉ trích.)
Nghĩa vũ khí:
- During the riot, protesters threw brickbats at the police. (Trong cuộc bạo loạn, người biểu tình đã ném mảnh gạch vụn vào cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get brickbats": bị chỉ trích gay gắt.
- The CEO got brickbats for his controversial decision. (CEO đã bị chỉ trích gay gắt vì quyết định gây tranh cãi của ông ấy.)
"brickbats and bouquets": vừa bị chỉ trích vừa được khen ngợi.
- The film received brickbats and bouquets from critics worldwide. (Bộ phim nhận được cả lời chỉ trích lẫn khen ngợi từ các nhà phê bình trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Brickbat (n) vẫn là dạng chính, không có biến thể phổ biến khác. Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chỉ trích: (lời phê bình), (sự khiển trách), (lời quở trách).
- Nghĩa vũ khí: (vật phóng), (đạn, vật bắn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "brickbat". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "throw brickbats at someone": chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- The media threw brickbats at the government for its handling of the crisis. (Truyền thông đã chỉ trích gay gắt chính phủ vì cách xử lý cuộc khủng hoảng.)