brigand
/'brigənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp, kẻ cướp có vũ trang: Chỉ một tên cướp, thường là thành viên của một băng nhóm hoạt động ở vùng nông thôn hoặc miền núi, chuyên cướp bóc du khách hoặc các đoàn người qua lại. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The travelers were attacked by brigands on the mountain pass. (Những người lữ hành bị bọn cướp tấn công trên đèo núi.)
- In the old tales, brigands often hid in the forests. (Trong những câu chuyện xưa, những kẻ cướp thường ẩn náu trong các khu rừng.)
- The local lord sent soldiers to clear the area of brigands. (Lãnh chúa địa phương phái binh lính đi dọn sạch khu vực khỏi bọn cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "brigand" thường xuất hiện trong văn học lịch sử, tiểu thuyết phiêu lưu hoặc khi mô tả các sự kiện trong quá khứ, hơn là trong tin tức hiện đại về tội phạm.
- The history book described the era as plagued by brigands and outlaws. (Cuốn sách lịch sử mô tả thời đại đó bị hoành hành bởi những kẻ cướp và ngoài vòng pháp luật.)
Biến thể và từ liên quan
- Brigandage (danh từ): Hành động cướp bóc của bọn cướp; tình trạng cướp bóc hoành hành.
- The brigandage in the region made trade routes unsafe. (Nạn cướp bóc trong vùng khiến các tuyến đường thương mại trở nên không an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bandit: Kẻ cướp, thường chỉ thành viên của một băng nhóm (từ phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc cổ xưa).
- Highwayman: Kẻ cướp đường (chuyên cướp trên các con đường, thường cưỡi ngựa, mang tính lịch sử).
- Outlaw: Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạh bị truy nã.
- Robber: Kẻ trộm cướp (nghĩa rộng, chỉ chung người đi cướp).
Lưu ý
- "Brigand" khác với "pirate" (cướp biển) vì "brigand" hoạt động trên đất liền.
- "Brigand" cũng khác với "thief" (kẻ trộm) ở chỗ nó thường hàm ý sử dụng vũ lực hoặc đe dọa trực tiếp và thường là hành động của một nhóm.