brigand

/'brigənd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cướp: Một tên tội phạm, thườngthành viên của một băng nhóm, chuyên đi cướp bóc, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc trên các con đường vắng vẻ.
    • Kẻ bất lương: Một người hành vi xấu xa, vô đạo đức, thường dùng để chỉ những kẻ lừa đảo hoặc làm điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les voyageurs craignaient les attaques des brigands sur cette route isolée. (Những người lữ hành sợ các cuộc tấn công của bọn cướp trên con đường hẻo lánh này.)
    • Dans le vieux conte, un brigand cachait son trésor dans la forêt. (Trong câu chuyện cổ, một tên cướp đã giấu kho báu của hắn trong khu rừng.)
    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai brigand ! (Đừng nghe hắn ta, đó đúngmột kẻ bất lương!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de brigand": Cuộc sống của một tên cướp, một lối sống phạm pháp lang thang.

    • Il menait une vie de brigand, toujours en fuite. (Hắn ta sống một cuộc đời của kẻ cướp, luôn luôn chạy trốn.)
  • "Brigand de grand chemin": Kẻ cướp đường, cụm từ cổ điển để chỉ những tên cướp tấn công trên các con đường lớn.

    • Au Moyen Âge, les brigands de grand chemin étaient redoutés. (Vào thời Trung Cổ, những kẻ cướp đường rất đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigandage (danh từ giống đực): Hành động cướp bóc, tội cướp đường.
    • Le brigandage était un fléau dans cette région. (Nạn cướp bócmột tai họa ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandit: Kẻ cướp, kẻ cướp vũ trang.
  • Hors-la-loi: Kẻ ngoài vòng pháp luật.
  • Voleur: Kẻ trộm (nhẹ hơn, thường không dùng vũ lực).
Từ trái nghĩa
  • Gendarme: Cảnh sát, hiến binh.
  • Honnête homme: Người đàn ông lương thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai brigand !": (Nghĩa bóng) Đó đúngmột tên vô lại! - Thường dùng để mắng một người hành vi xảo quyệt, lừa lọc.
    • Il a volé l'argent de sa propre mère, c'est un vrai brigand ! (Hắn ta ăn cắp tiền của chính mẹ mình, đúngmột tên vô lại!)
danh từ giống đực
  1. kẻ cướp
  2. kẻ bất lương
    • des histoires de brigands
      những chuyện bịa đặt

Từ chứa "brigand"