brigand

/'brigənd/
danh từ giống đực
  1. kẻ cướp
  2. kẻ bất lương
    • des histoires de brigands
      những chuyện bịa đặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brigand"

Từ có nhắc đến "brigand"