brigit

brigit

A statue of Brigit stands in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần Celtic của lửa, khả năng sinh sản, nông nghiệp, nghệ thuật gia đình trí tuệ: "Brigit" tên của một nữ thần trong thần thoại Celtic, thường được tôn thờ như biểu tượng của lửa, mùa màng, nghề thủ công tri thức. Sau này, vị thần này được đồng hóa với Thánh Bridget trong Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The ancient Celts worshipped Brigit as the goddess of fire and poetry. (Người Celt cổ đại tôn thờ Brigit như nữ thần của lửa thơ ca.)
    • Brigit is often associated with the spring festival of Imbolc. (Brigit thường được liên kết với lễ hội mùa xuân Imbolc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brigit's cross": một biểu tượng hình chữ thập đan bằng rơm, thường được làm vào ngày lễ Thánh Bridget (1 tháng 2).
    • The farmers hung a Brigit's cross above the door for protection. (Những người nông dân treo một cây thánh giá của Brigit phía trên cửa để cầu bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigid (n): một biến thể chính tả phổ biến khác của "Brigit".
    • Brigid is the Irish version of the goddess's name. (Brigid phiên bản tiếng Ireland của tên nữ thần.)
  • Bride (n): dạng rút gọn của "Brigid" trong tiếng Scotland Ireland.
    • In Scottish folklore, Bride is associated with the coming of spring. (Trong văn hóa dân gian Scotland, Bride được liên kết với sự đến của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Deity: vị thần.
  • Goddess: nữ thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Brigit": cầu xin sự bảo hộ hoặc ban phước của nữ thần Brigit.
    • The poet invoked Brigit for inspiration before writing. (Nhà thơ đã cầu xin Brigit ban cảm hứng trước khi viết.)