brochette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xiên nhỏ dùng để nướng thịt hoặc rau củ: "brochette" là một que nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc tre, được dùng để xiên các miếng thịt, hải sản hoặc rau củ lại với nhau trước khi nướng hoặc chiên.
- Món ăn được xiên trên que: "brochette" cũng có thể chỉ món ăn được chế biến bằng cách xiên thực phẩm lên que và nướng, tương tự như món xiên que.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị các xiên thịt gà với rau củ cho bữa tiệc nướng.)
- (Cô ấy đã phục vụ các xiên tôm như một món khai vị tại bữa tiệc.)
- (Chúng ta cần ngâm các xiên gỗ trong nước để tránh chúng bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en brochette" (cụm từ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh): chỉ cách chế biến thực phẩm được xiên trên que.
- The menu features lamb en brochette with a mint sauce. (Thực đơn có món thịt cừu xiên que với sốt bạc hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Skewer (danh từ): que xiên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "brochette" trong nhiều ngữ cảnh).
- Use metal skewers for grilling to avoid burning. (Sử dụng que xiên kim loại để nướng để tránh bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Skewer: que xiên (dùng trong nướng thực phẩm).
- Spit: que xiên lớn hơn, thường dùng để quay nguyên con thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brochette", nhưng có thể kết hợp với động từ "skewer" (xiên).
- She skewered the beef cubes onto the brochette. (Cô ấy xiên các khối thịt bò lên que.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brochette".