barracouta
Định nghĩa
Danh từ: - Cá thu răng chó (barracouta): Một loại cá biển lớn, có thân dài, thường được dùng làm thực phẩm, phổ biến ở vùng biển Australia, New Zealand và Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá thu răng chó là một loại cá phổ biến trong ẩm thực New Zealand.)
- (Ngư dân đã bắt được một con cá thu răng chó lớn ngoài khơi bờ biển Australia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fish for barracouta": câu cá thu răng chó.
- They went out to sea to fish for barracouta. (Họ ra khơi để câu cá thu răng chó.)
- "Barracouta season": mùa đánh bắt cá thu răng chó.
- The barracouta season starts in late spring. (Mùa đánh bắt cá thu răng chó bắt đầu vào cuối mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Barracuda (n): cá nhồng (một loại cá khác, thường bị nhầm với barracouta).
- Barracuda is a different species from barracouta. (Cá nhồng là một loài khác với cá thu răng chó.)
Từ đồng nghĩa
- Snoek (n): tên gọi khác của barracouta ở Nam Phi.
- In South Africa, barracouta is often called snoek. (Ở Nam Phi, cá thu răng chó thường được gọi là snoek.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này)