breakout
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vượt ngục, cuộc vượt ngục: "breakout" chỉ một cuộc trốn thoát khỏi nhà tù, thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
- Sự bùng phát, sự bộc phát: Trong y học hoặc xã hội, "breakout" có nghĩa là sự xuất hiện đột ngột và lan rộng của một hiện tượng (ví dụ: dịch bệnh, mụn trứng cá).
- Sự đột phá, bước tiến vượt bậc: Trong kinh doanh hoặc sự nghiệp, "breakout" chỉ một thành công lớn, giúp ai đó hoặc cái gì đó vươn lên tầm cao mới.
Tính từ:
- Đột phá, gây chú ý: "breakout" dùng để mô tả một người hoặc sự vật đạt được thành công vang dội, thường là lần đầu tiên (ví dụ: ngôi sao đột phá, bộ phim đột phá).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The breakout was carefully planned. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
- There has been a breakout of acne on her face. (Đã có một sự bùng phát mụn trứng cá trên mặt cô ấy.)
- His latest film was a breakout in the industry. (Bộ phim mới nhất của anh ấy là một sự đột phá trong ngành.)
Tính từ:
- She is a breakout star in the music world. (Cô ấy là một ngôi sao đột phá trong thế giới âm nhạc.)
- The movie was a breakout hit. (Bộ phim đó là một thành công đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"breakout session": phiên họp nhóm (trong hội thảo, hội nghị) nơi các thành viên thảo luận chi tiết một chủ đề.
- We attended a breakout session on marketing trends. (Chúng tôi đã tham dự một phiên họp nhóm về xu hướng tiếp thị.)
"breakout room": phòng nhỏ dùng cho thảo luận nhóm trong hội thảo hoặc lớp học trực tuyến.
- The teacher divided the class into breakout rooms for group work. (Giáo viên đã chia lớp thành các phòng nhỏ để làm việc nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Break out (cụm động từ): trốn thoát, bùng phát.
- The prisoners broke out of jail last night. (Các tù nhân đã vượt ngục tối qua.)
- A fire broke out in the building. (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Escape (n): sự trốn thoát (thường dùng chung, không nhất thiết từ tù).
- Outbreak (n): sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh hoặc chiến tranh).
- Hit (n): sự thành công đột phá (trong giải trí, âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out: trốn thoát; bùng phát.
- They broke out of the prison using a tunnel. (Họ đã trốn thoát khỏi nhà tù bằng một đường hầm.)
- Break out into: đột nhiên bắt đầu làm gì đó (ví dụ: cười, khóc, đổ mồ hôi).
- She broke out into laughter. (Cô ấy đột nhiên bật cười.)
Thành ngữ liên quan
- Breakout moment: khoảnh khắc đột phá, thời điểm thành công rực rỡ.
- His performance in that film was his breakout moment. (Màn trình diễn của anh ấy trong bộ phim đó là khoảnh khắc đột phá của anh ấy.)