breakout

breakout

The prisoners executed a breakout from the high-security prison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vượt ngục, cuộc vượt ngục: "breakout" chỉ một cuộc trốn thoát khỏi nhà tù, thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
    • Sự bùng phát, sự bộc phát: Trong y học hoặc xã hội, "breakout" có nghĩa sự xuất hiện đột ngột lan rộng của một hiện tượng ( dụ: dịch bệnh, mụn trứng cá).
    • Sự đột phá, bước tiến vượt bậc: Trong kinh doanh hoặc sự nghiệp, "breakout" chỉ một thành công lớn, giúp ai đó hoặc cái đó vươn lên tầm cao mới.
  2. Tính từ:

    • Đột phá, gây chú ý: "breakout" dùng để mô tả một người hoặc sự vật đạt được thành công vang dội, thường lần đầu tiên ( dụ: ngôi sao đột phá, bộ phim đột phá).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The breakout was carefully planned. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
    • There has been a breakout of acne on her face. (Đã một sự bùng phát mụn trứng cá trên mặt ấy.)
    • His latest film was a breakout in the industry. (Bộ phim mới nhất của anh ấy một sự đột phá trong ngành.)
  • Tính từ:

    • She is a breakout star in the music world. ( ấy một ngôi sao đột phá trong thế giới âm nhạc.)
    • The movie was a breakout hit. (Bộ phim đó một thành công đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breakout session": phiên họp nhóm (trong hội thảo, hội nghị) nơi các thành viên thảo luận chi tiết một chủ đề.

    • We attended a breakout session on marketing trends. (Chúng tôi đã tham dự một phiên họp nhóm về xu hướng tiếp thị.)
  • "breakout room": phòng nhỏ dùng cho thảo luận nhóm trong hội thảo hoặc lớp học trực tuyến.

    • The teacher divided the class into breakout rooms for group work. (Giáo viên đã chia lớp thành các phòng nhỏ để làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Break out (cụm động từ): trốn thoát, bùng phát.
    • The prisoners broke out of jail last night. (Các nhân đã vượt ngục tối qua.)
    • A fire broke out in the building. (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape (n): sự trốn thoát (thường dùng chung, không nhất thiết từ ).
  • Outbreak (n): sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh hoặc chiến tranh).
  • Hit (n): sự thành công đột phá (trong giải trí, âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: trốn thoát; bùng phát.
    • They broke out of the prison using a tunnel. (Họ đã trốn thoát khỏi nhà tù bằng một đường hầm.)
  • Break out into: đột nhiên bắt đầu làm gì đó ( dụ: cười, khóc, đổ mồ hôi).
    • She broke out into laughter. ( ấy đột nhiên bật cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Breakout moment: khoảnh khắc đột phá, thời điểm thành công rực rỡ.
    • His performance in that film was his breakout moment. (Màn trình diễn của anh ấy trong bộ phim đó khoảnh khắc đột phá của anh ấy.)