brilliancy

/'briljəns/ Cách viết khác : (brilliancy) /'briljənsi/
Học thuật
Thân thiện
brilliancy

The diamond's brilliancy caught everyone's eye in the jewelry store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng chói, sự rực rỡ: Chất lượng phát ra ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi hoặc màu sắc tươi sáng, sống động.
    • Sự tài giỏi xuất chúng, sự lỗi lạc: Phẩm chất thể hiện trí thông minh, tài năng hoặc sự xuất sắc vượt trội hẳn so với mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brilliancy of the diamond under the spotlight was breathtaking. (Sự sáng chói của viên kim cương dưới ánh đèn sân khấu thật ngoạn mục.)
    • We were all amazed by the brilliancy of her solution to the complex problem. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước sự lỗi lạc trong giải pháp của ấy cho vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brilliancy of wit": Sự sắc sảo, thông minh sáng láng trong lời nói hoặc suy nghĩ.
    • The debate was won through the sheer brilliancy of his wit. (Cuộc tranh luận được thắng nhờ hoàn toàn vào sự sắc sảo trong trí tuệ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Brilliance (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "brilliancy" (sự sáng chói, sự lỗi lạc).
  • Brilliant (adj): Sáng chói, rực rỡ; xuất sắc, lỗi lạc.
    • A brilliant scientist. (Một nhà khoa học xuất chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiance: Hào quang, ánh sáng rực rỡ (nghĩa về ánh sáng).
  • Lustre: Ánh bóng, vẻ lấp lánh (nghĩa về ánh sáng).
  • Genius: Thiên tài, tài năng phi thường (nghĩa về trí tuệ).
  • Excellence: Sự xuất sắc, ưu tú.
Lưu ý
  • "Brilliancy" một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "brilliance". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "brilliance" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để mô tả cả ánh sáng lẫn trí tuệ.
brilliancy

The diamond's brilliancy caught everyone's eye in the jewelry store.

danh từ
  1. sự sáng chói; sự rực rỡ
  2. sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa

Từ gần giống