brimful

/'brimful/
tính từ
  1. đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
    • brimful of hope
      tràn trề hy vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "brimful"

brimful
The cup is brimful with hot chocolate.