brimful

/'brimful/
Học thuật
Thân thiện
brimful

The cup is brimful with hot chocolate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy ắp, đầy đến miệng: Mô tả một vật chứa đã được lấp đầy hoàn toàn, đến sát mép.
    • Tràn đầy, tràn trề (cảm xúc, phẩm chất): Mô tả trạng thái rất nhiều một cảm xúc, phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She handed me a cup brimful of hot tea. ( ấy đưa cho tôi một tách trà nóng đầy ắp.)
    • He is brimful of confidence before the presentation. (Anh ấy tràn đầy tự tin trước buổi thuyết trình.)
    • The room was brimful of laughter during the party. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brimful of something": tràn đầy, chứa chan một thứ đó (thường trừu tượng).
    • Her heart was brimful of gratitude. (Trái tim ấy tràn đầy lòng biết ơn.)
  • "brimful to the brim": (cách nói nhấn mạnh) đầy đến tận miệng.
    • The jug was brimful to the brim with fresh milk. (Bình sữa đầy đến tận miệng với sữa tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brimming (adj): đang tràn đầy, đang đầy ắp. Thường dùng trong cụm "brimming with".
    • Her eyes were brimming with tears. (Đôi mắt ấy đầy lệ.)
  • Brim (n): vành, mép (của cốc, ).
  • Brim (v): đầy tràn, lên đến mép.
Từ đồng nghĩa
  • Full to the brim: đầy đến miệng.
  • Overflowing: tràn đầy, tràn ngập.
  • Bursting: đầy ứ, sắp tràn ra.
  • Replete (with): chứa đầy, no nê (thường trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường "be brimful of" hoặc "brim with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "brimful". Tuy nhiên, ý tưởng "đầy tràn" thường xuất hiện trong các diễn đạt khác.)

brimful

The cup is brimful with hot chocolate.

tính từ
  1. đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
    • brimful of hope
      tràn trề hy vọng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "brimful"