bringue

Học thuật
Thân thiện
bringue

Une grande bringue danse joyeusement dans une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiệc tùng ồn ào, cuộc truy hoan: Một bữa tiệc lớn, náo nhiệt, thường kéo dài nhiều rượu bia, theo phong cách thân mật hoặc thông tục.
    • (Thông tục, ) Người phụ nữ lòng ngòng: Một người phụ nữ cao lớn, vụng về hoặc dáng vẻ không thanh thoát (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont fait une bringue mémorable pour son anniversaire. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tùng đáng nhớ cho sinh nhật anh ấy.)
    • C'était la bringue de l'année ! Tout le monde en parle. (Đóbữa tiệc của năm! Mọi người đều đang bàn tán về .)
    • (Nghĩa ) Regarde-moi cette grande bringue ! (Nhìn người phụ nữ cao lòng ngòng kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la bringue": Ăn chơi, tiệc tùng thâu đêm suốt sáng.

    • Les étudiants aiment faire la bringue le week-end. (Sinh viên thích ăn chơi tiệc tùng vào cuối tuần.)
  • "Une bringue monstre": Một bữa tiệc khổng lồ, rất ồn ào hoành tráng.

    • Ils ont organisé une bringue monstre pour fêter la victoire. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc khổng lồ để ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bringuebaler (động từ, thông tục): Lắc lư, đung đưa mạnh.

    • Le camion bringuebale sur le chemin de terre. (Chiếc xe tải lắc lư trên con đường đất.)
  • Bombe (danh từ giống cái, thông tục): Một bữa tiệc thịnh soạn, một cuộc ăn chơi (gần nghĩa với "bringue").

  • Fête (danh từ giống cái): Bữa tiệc, lễ hội (nghĩa chung, ít mang sắc thái "truy hoan" như "bringue").
Từ đồng nghĩa
  • Fête (n): Tiệc, lễ hội.
  • Bombe (n, thông tục): Tiệc tùng, cuộc ăn chơi.
  • Noce (n, thông tục): Tiệc lớn, ăn mừng.
Thành ngữ liên quan
  • Être porté sur la bringue: Thích ăn chơi, thích tiệc tùng.

    • Il est un peu porté sur la bringue depuis qu'il vit seul. (Anh ta hơi thích ăn chơi kể từ khi sống một mình.)
  • Finir en bringue: Kết thúc bằng một bữa tiệc.

    • La réunion de famille a fini en bringue. (Buổi họp mặt gia đình đã kết thúc bằng một bữa tiệc.)
bringue

Une grande bringue danse joyeusement dans une fête.

danh từ giống cái
  1. (Une grande bringue) (thông tục) người phụ nữ lòng ngòng
  2. (thông tục) tiệc tùng; cuộc truy hoan

Từ chứa "bringue"

Từ có nhắc đến "bringue"