embringuer

Học thuật
Thân thiện
embringuer

On se laisse trop facilement embringuer dans des projets compliqués.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Lôi kéo vào (một việc gì đó không hay, rắc rối hoặc nguy hiểm): "Embringuer" diễn tả hành động kéo hoặc lôi ai đó vào một tình huống phức tạp, khó khăn, thườngkhông chủ ý tốt hoặc không được người đó mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à m'embringuer dans son projet douteux. (Anh ta đã thành công trong việc lôi kéo tôi vào dự án đáng ngờ của anh ta.)
    • Ne t'embringue pas dans leurs histoires ! (Đừng để bị lôi kéo vào chuyện của họ!)
    • Je ne sais pas comment je me suis laissé embringuer dans cette aventure. (Tôi không biết làm sao tôi lại để bị lôi kéo vào cuộc phiêu lưu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser embringuer": để bản thân bị lôi kéo vào.

    • Il est naïf et se laisse facilement embringuer. (Anh ta ngây thơ dễ dàng để bị lôi kéo.)
  • "Embringuer quelqu'un dans une histoire": lôi kéo ai vào một câu chuyện, một vụ việc.

    • Elle a embringué tout le quartier dans son conflit familial. ( ấy đã lôi kéo cả khu phố vào cuộc xung đột gia đình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrigader (ngoại động từ): tuyển mộ (vào một tổ chức, đảng phái), thường mang nghĩa hệ thống hơn ít thân mật hơn "embringuer".
    • Ils tentent d'embrigader les jeunes. (Họ cố gắng tuyển mộ giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Entraîner (dans): kéo theo, lôi kéo vào.
  • Impliquer (dans): liên lụy, dính líu vào.
  • Mêler (à): nhúng vào, dính vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng với đại từ phản thân "s'embringuer" hoặc "se laisser embringuer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embringuer").

embringuer

On se laisse trop facilement embringuer dans des projets compliqués.

ngoại động từ
  1. (thân mật) lôi kéo vào
    • Se laisser embringuer dans une affaire
      để người ta lôi kéo vào một việc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embringuer"