brisées

Học thuật
Thân thiện
brisées

Un chasseur suit les brisées d'un cerf dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Cành đánh dấu (lối đi của thú săn): Trong lĩnh vực săn bắn, "brisées" là những cành cây nhỏ được bẻ gãy để lại trên đường đi để đánh dấu lối của con thú săn hoặc để thợ săn định hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a laissé des brisées pour retrouver son chemin dans la forêt. (Người thợ săn đã để lại những cành đánh dấu để tìm lại đường trong rừng.)
    • Suivre les brisées du cerf demande une grande observation. (Theo dấu vết những cành đánh dấu của con hươu đòi hỏi sự quan sát tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller sur les brisées de quelqu'un": Cạnh tranh với ai, xâm phạm vào lĩnh vực hoặc công việc của người khác.

    • Il ne veut pas aller sur les brisées de son frère dans le commerce. (Anh ấy không muốn cạnh tranh với anh trai mình trong lĩnh vực thương mại.)
  • "Revenir sur ses brisées": Trở lại ý ; quay lại việc hoặc nếp sống .

    • Après plusieurs échecs, il est revenu sur ses brisées. (Sau nhiều thất bại, anh ta đã quay lại việc .)
  • "Suivre les brisées de quelqu'un": Theo gương ai, đi theo con đường hoặc bước chân của người khác.

    • Le jeune artiste suit les brisées de son maître. (Người nghệ sĩ trẻ đi theo con đường của người thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (động từ): Làm vỡ, bẻ gãy. Đâyđộng từ gốc, liên quan đến hành động tạo ra "brisées".
    • Il a brisé la branche pour en faire une brisée. (Anh ta đã bẻ gãy cành cây để làm một dấu hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Marque (nữ): Dấu hiệu, dấu vết.
  • Trace (nữ): Vết tích, dấu vết.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la bonne brisée: Đi đúng hướng, trên con đường đúng đắn (nghĩa bóng xuất phát từ săn bắn).
    • Avec ce nouveau projet, je pense que nous sommes sur la bonne brisée. (Với dự án mới này, tôi nghĩ chúng ta đang đi đúng hướng.)
brisées

Un chasseur suit les brisées d'un cerf dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (săn bắn) cành đánh dấu (lối đi của thú săn)
    • Briser
  2. aller sur les brisées de quelqu'un+ cạnh tranh với ai
    • revenir sur ses brisées
      trở lại ý ; quay lại việc ; quay lại nếp sống
    • suivre les brisées de quelqu'un
      theo gương ai

Từ đồng âm

Từ gần giống