briser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đánh vỡ, làm vỡ, phá vỡ: Hành động làm một vật thể cứng bị vỡ ra thành nhiều mảnh, thường bằng một lực mạnh.
- Làm gãy, làm gãy vụn: Làm hỏng cấu trúc của một vật, khiến nó không còn nguyên vẹn.
- Làm tan vỡ, phá hủy (một thứ trừu tượng): Chấm dứt, hủy hoại một thứ không phải vật chất, như một mối quan hệ, hy vọng, hay sự kiên nhẫn.
- Làm mệt mỏi, làm kiệt sức: Khiến ai đó cảm thấy vô cùng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
- Ngắt, cắt ngang: Làm gián đoạn một cuộc trò chuyện, một quá trình.
Nội động từ:
- Vỗ vào, đập vào (sóng): Dùng để mô tả hành động của sóng biển đập mạnh vào bờ hoặc vào một vật thể.
- (Từ cổ, trong săn bắn) Bẻ cành đánh dấu: Hành động bẻ cành cây để đánh dấu lối đi trong rừng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a brisé le vase en le faisant tomber. (Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình khi làm rơi nó.)
- Cette nouvelle lui a brisé le cœur. (Tin tức đó đã làm tan nát trái tim cô ấy.)
- Cette longue réunion m'a complètement brisé. (Buổi họp dài đó đã hoàn toàn làm tôi kiệt sức.)
- Un cri a brisé le silence de la nuit. (Một tiếng hét đã cắt ngang sự im lặng của màn đêm.)
Nội động từ:
- Les vagues brisent contre les rochers. (Những con sóng vỗ vào/đập vào những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Briser la glace": Phá tan bầu không khí ngượng ngùng, làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi mới gặp nhau.
- Un petit jeu peut aider à briser la glace lors d'une première rencontre. (Một trò chơi nhỏ có thể giúp phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong lần gặp đầu tiên.)
- "Briser les chaînes/rênes": Thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc, giành lấy tự do.
- Le peuple a brisé ses chaînes pour conquérir la liberté. (Nhân dân đã phá tan xiềng xích để giành lấy tự do.)
- "Avoir le cœur brisé": Có trái tim tan vỡ, cảm thấy đau khổ tột cùng (thường vì tình yêu).
- Elle a le cœur brisé après la rupture. (Cô ấy có trái tim tan vỡ sau khi chia tay.)
Biến thể và từ liên quan
- Brisant, brisante (tính từ): Dễ vỡ, có thể làm vỡ.
- Une vague brisante. (Một con sóng dữ dội/đập mạnh.)
- Brise (danh từ từ): Gió nhẹ, làn gió.
- Une douce brise marine. (Một làn gió biển dịu dàng.)
- Brisé, brisée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị vỡ, bị gãy; kiệt sức.
- Un verre brisé. (Một cái ly bị vỡ.)
- Je me sens brisé. (Tôi cảm thấy kiệt sức.)
- Brisement (danh từ từ, ít dùng): Sự đập vỡ, sự làm gãy.
Từ đồng nghĩa
- Casser: Làm vỡ, làm gãy (nghĩa vật lý gần giống nhất).
- Rompre: Bẻ gãy, cắt đứt (thường dùng cho quan hệ, lời hứa).
- Détruire: Phá hủy, tiêu diệt.
- Épuiser: Làm kiệt sức.
- Interrompre: Ngắt lời, làm gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- "Briser comme du verre": Dễ vỡ như thủy tinh, rất mong manh.
- "Tout ce qui brise n'est pas perdu" (Thành ngữ): Không phải thứ gì bị vỡ cũng là mất hết (ý nói vẫn có thể sửa chữa, hàn gắn).
ngoại động từ
- đánh vỡ, phá vỡ
- Briser une glaceđánh vỡ tấm gương
- Briser le coeurlàm đau lòng
- Briser ses fersphá tan xiềng xích
- ngắt
- Briser un entretienngắt một cuộc nói chuyện
- Brisées
- làm cho mệt nhoài
- Ce voyage m'a brisécuộc hành trình ấy đã làm cho tôi mệt nhoài
- (thông tục) nói (điều gì) vỗ vào mặt (ai)
nội động từ
- vỗ vào bờ (sóng biển)
- (săn bắn) bẻ cành đánh dấu lối đi của thú săn