briser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh vỡ, làm vỡ, phá vỡ: Hành động làm một vật thể cứng bị vỡ ra thành nhiều mảnh, thường bằng một lực mạnh.
    • Làm gãy, làm gãy vụn: Làm hỏng cấu trúc của một vật, khiến không còn nguyên vẹn.
    • Làm tan vỡ, phá hủy (một thứ trừu tượng): Chấm dứt, hủy hoại một thứ không phải vật chất, như một mối quan hệ, hy vọng, hay sự kiên nhẫn.
    • Làm mệt mỏi, làm kiệt sức: Khiến ai đó cảm thấy vô cùng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
    • Ngắt, cắt ngang: Làm gián đoạn một cuộc trò chuyện, một quá trình.
  2. Nội động từ:

    • Vỗ vào, đập vào (sóng): Dùng để mô tả hành động của sóng biển đập mạnh vào bờ hoặc vào một vật thể.
    • (Từ cổ, trong săn bắn) Bẻ cành đánh dấu: Hành động bẻ cành cây để đánh dấu lối đi trong rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a brisé le vase en le faisant tomber. (Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình khi làm rơi .)
    • Cette nouvelle lui a brisé le cœur. (Tin tức đó đã làm tan nát trái tim ấy.)
    • Cette longue réunion m'a complètement brisé. (Buổi họp dài đó đã hoàn toàn làm tôi kiệt sức.)
    • Un cri a brisé le silence de la nuit. (Một tiếng hét đã cắt ngang sự im lặng của màn đêm.)
  • Nội động từ:

    • Les vagues brisent contre les rochers. (Những con sóng vỗ vào/đập vào những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briser la glace": Phá tan bầu không khí ngượng ngùng, làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi mới gặp nhau.
    • Un petit jeu peut aider à briser la glace lors d'une première rencontre. (Một trò chơi nhỏ có thể giúp phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong lần gặp đầu tiên.)
  • "Briser les chaînes/rênes": Thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc, giành lấy tự do.
    • Le peuple a brisé ses chaînes pour conquérir la liberté. (Nhân dân đã phá tan xiềng xích để giành lấy tự do.)
  • "Avoir le cœur brisé": trái tim tan vỡ, cảm thấy đau khổ tột cùng (thường tình yêu).
    • Elle a le cœur brisé après la rupture. ( ấy trái tim tan vỡ sau khi chia tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Brisant, brisante (tính từ): Dễ vỡ, có thể làm vỡ.
    • Une vague brisante. (Một con sóng dữ dội/đập mạnh.)
  • Brise (danh từ từ): Gió nhẹ, làn gió.
    • Une douce brise marine. (Một làn gió biển dịu dàng.)
  • Brisé, brisée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị vỡ, bị gãy; kiệt sức.
    • Un verre brisé. (Một cái ly bị vỡ.)
    • Je me sens brisé. (Tôi cảm thấy kiệt sức.)
  • Brisement (danh từ từ, ít dùng): Sự đập vỡ, sự làm gãy.
Từ đồng nghĩa
  • Casser: Làm vỡ, làm gãy (nghĩa vậtgần giống nhất).
  • Rompre: Bẻ gãy, cắt đứt (thường dùng cho quan hệ, lời hứa).
  • Détruire: Phá hủy, tiêu diệt.
  • Épuiser: Làm kiệt sức.
  • Interrompre: Ngắt lời, làm gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Briser comme du verre": Dễ vỡ như thủy tinh, rất mong manh.
  • "Tout ce qui brise n'est pas perdu" (Thành ngữ): Không phải thứ bị vỡ cũngmất hếtnói vẫn có thể sửa chữa, hàn gắn).
ngoại động từ
  1. đánh vỡ, phá vỡ
    • Briser une glace
      đánh vỡ tấm gương
    • Briser le coeur
      làm đau lòng
    • Briser ses fers
      phá tan xiềng xích
  2. ngắt
    • Briser un entretien
      ngắt một cuộc nói chuyện
    • Brisées
  3. làm cho mệt nhoài
    • Ce voyage m'a brisé
      cuộc hành trình ấy đã làm cho tôi mệt nhoài
  4. (thông tục) nói (điều ) vỗ vào mặt (ai)
nội động từ
  1. vỗ vào bờ (sóng biển)
  2. (săn bắn) bẻ cành đánh dấu lối đi của thú săn