british

/'britiʃ/
Học thuật
Thân thiện
british

A British family enjoys a cup of tea in their garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) nước Anh, (thuộc về) Vương quốc Anh: Dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của nước Anh (Great Britain) hoặc người Anh.
    • (Thuộc về) Đế quốc Anh/ Khối Thịnh vượng chung Anh (trong lịch sử): Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ những liên quan đến Đế quốc Anh trước đây.
  2. Danh từ (số nhiều, dùng với mạo từ 'the'):

    • Người Anh: Chỉ toàn thể người dân của Vương quốc Anh (United Kingdom) nói chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a British passport. ( ấy hộ chiếu Anh.)
    • We are studying British history. (Chúng tôi đang học lịch sử nước Anh.)
    • He speaks with a British accent. (Anh ấy nói với giọng Anh.)
  • Danh từ (the British):

    • The British are known for drinking tea. (Người Anh được biết đến với việc uống trà.)
    • This museum is popular with the British and tourists alike. (Bảo tàng này được cả người Anh lẫn khách du lịch ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "British English": Tiếng Anh-Anh, biến thể tiếng Anh được sử dụng tại Vương quốc Anh, phân biệt với American English (tiếng Anh-Mỹ).

    • The spelling "colour" is used in British English. (Cách viết "colour" được dùng trong tiếng Anh-Anh.)
  • "British Isles": Quần đảo Anh, một thuật ngữ địa chỉ nhóm đảo bao gồm Great Britain, Ireland nhiều đảo nhỏ xung quanh.

Biến thể từ liên quan
  • Briton (danh từ): Người Anh (một cá nhân), cách gọi trang trọng hoặc trong văn chương/lịch sử.

    • The ancient Britons lived here. (Những người Briton cổ đại từng sốngđây.)
  • Brit (danh từ, thân mật/không trang trọng): Người Anh.

    • He's a Brit living abroad. (Anh ấy một người Anh sốngnước ngoài.)
  • Britishness (danh từ): Tính chất Anh, phẩm chất hoặc đặc điểm được coi điển hình của người Anh.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: UK (thuộc Vương quốc Anh), English (thuộc Anh - thường chỉ nước Anh/England, phạm vi hẹp hơn British).
  • Danh từ (chỉ người): Britons, the UK people.
Lưu ý sử dụng
  • "British" với tư cách danh từ luôn được dùngdạng số nhiều (the British) để chỉ toàn thể người dân Anh, tương tự như "the French" (người Pháp), "the Chinese" (người Trung Quốc). Không dùng "a British" để chỉ một người. Để chỉ một cá nhân, có thể dùng "a British person", "a Briton", hoặc "a Brit".
  • Phân biệt với "English": "English" thường cụ thể hơn, chủ yếu chỉ những thuộc về England (nước Anh - một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh). "British" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm England, Scotland, Wales Bắc Ireland. Một người Scotland có thể không thích bị gọi là "English" nhưng họ "British".
british

A British family enjoys a cup of tea in their garden.

tính từ
  1. (thuộc) Anh

Idioms

  • British warm
    áo khoác ngắn của quân đội
danh từ
  1. the british người Anh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "british"

Từ có nhắc đến "british"