brattish

Học thuật
Thân thiện
brattish

A young boy is being brattish in the toy store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đứa trẻ) ngỗ ngược, ngang ngạnh, ngang bướng, hỗn xược: Dùng để miêu tả một đứa trẻ cách cư xử xấu, không vâng lời, hay đòi hỏi thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brattish child screamed when his mother refused to buy him a toy. (Đứa trẻ ngỗ ngược hét lên khi mẹ từ chối mua đồ chơi cho .)
    • Her brattish behavior at the restaurant embarrassed her parents. (Hành vi hỗn xược của nhà hàng đã làm bố mẹ xấu hổ.)
    • He was tired of dealing with the brattish kids next door. (Anh ấy đã mệt mỏi phải đối phó với trẻ ngang ngạnh nhà bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brattish entitlement": thái độ ngang ngược cho rằng mình quyền được hưởng mọi thứ.
    • The celebrity's son was criticized for his brattish entitlement. (Con trai của người nổi tiếng bị chỉ trích thái độ ngang ngược cho rằng mình quyền.)
  • "brattish outburst": cơn cáu kỉnh, ăn vạ của một đứa trẻ .
    • The toddler had a brattish outburst in the middle of the supermarket. (Đứa trẻ mới biết đi đã một cơn ăn vạ giữa siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Brat (n): đứa trẻ , đứa trẻ ngỗ ngược.
    • That spoiled brat always gets what he wants. (Đứa bé đó luôn được thứ muốn.)
  • Bratty (adj): (cách nói thông tục) có nghĩa tương tự "brattish", chỉ sự ngỗ ngược, hư hỏng.
    • She acts so bratty when she doesn't get her way. ( ta cư xử rất ngỗ ngược khi không đạt được ý mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoiled: hư hỏng, được nuông chiều quá mức.
  • Ill-mannered: thô lỗ, cách cư xử tệ.
  • Impudent / Impertinent: hỗn xược, láo xược.
  • Unruly: khó bảo, ngang ngược.
Từ trái nghĩa
  • Well-behaved: ngoan ngoãn, cư xử tốt.
  • Polite: lịch sự.
  • Obedient: biết vâng lời.
Thành ngữ liên quan
  • To throw a tantrum: ăn vạ, lên cơn giận dữ (đây hành vi điển hình của một đứa trẻ "brattish").
    • The brattish boy threw a tantrum because his ice cream fell on the ground. (Cậu ngỗ ngược ăn vạ cây kem của cậu rơi xuống đất.)
brattish

A young boy is being brattish in the toy store.

Adjective
  1. (đứa trẻ) ngỗ ngược, ngang ngạnh, ngang bướng, hỗn xược

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống