broad-brimmed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vành rộng: Dùng để mô tả một chiếc mũ có phần vành (phần nhô ra xung quanh) rộng bản.
- Rộng vành: Cách diễn đạt khác cho nghĩa trên, thường dùng trong văn mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a broad-brimmed hat to protect her face from the sun. (Cô ấy đội một chiếc mũ rộng vành để bảo vệ mặt khỏi ánh nắng.)
- The cowboy's broad-brimmed hat is an iconic symbol. (Chiếc mũ có vành rộng của cao bồi là một biểu tượng đặc trưng.)
- A broad-brimmed sun hat is essential for the beach. (Một chiếc mũ đi biển rộng vành là vật dụng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "hat" (mũ) hoặc các từ chỉ loại mũ cụ thể như "sun hat" (mũ đi nắng), "straw hat" (mũ rơm).
- Có thể dùng trong văn mô tả trang phục, phong cách hoặc để nhấn mạnh chức năng (như che nắng, che mưa).
Biến thể và từ gần giống
- Wide-brimmed (adj): (mũ) rộng vành. Đây là từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "broad-brimmed".
- Brim (n): Vành mũ.
- Broad-brim (n): (Ít dùng) Có thể dùng như danh từ ghép để chỉ kiểu vành mũ rộng.
Từ đồng nghĩa
- Wide-brimmed: rộng vành.
Từ trái nghĩa
- Narrow-brimmed: hẹp vành.
- Brimless: không có vành.
Adjective
- (mũ) rộng vành