leptorhine

Học thuật
Thân thiện
leptorhine

The anthropologist noted the leptorhine skull among the collection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sống mũi dài hẹp: Mô tả hình dạng mũi với sống mũi cao, dài hẹp khi nhìn từ bên cạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient statue had a distinctly leptorhine profile. (Bức tượng cổ đường nét mặt bên mang đặc điểm mũi dài hẹp rõ rệt.)
    • In some anthropological classifications, leptorhine nasal indices are studied. (Trong một số phân loại nhân chủng học, các chỉ số mũi dài hẹp được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như nhân chủng học, giải phẫu học hoặc mô tả hình thái để phân loại một cách khách quan các đặc điểm cấu trúc xương mũi.
    • The researcher noted the leptorhine characteristic in the skeletal remains. (Nhà nghiên cứu ghi nhận đặc điểm mũi dài hẹp trong hài cốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptorrhine (adj): Một biến thể chính tả khác của "leptorhine", cùng nghĩa.
  • Mesorrhine (adj): sống mũi trung bình, không quá cao cũng không quá thấp.
  • Platyrrhine (adj): sống mũi thấp rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Long-nosed (adj): mũi dài (từ thông dụng hơn, ít mang tính kỹ thuật).
  • Narrow-nosed (adj): mũi hẹp (từ thông dụng hơn, ít mang tính kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Leptorhine" một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các cụm từ mô tả như "mũi cao nhọn" hoặc "sống mũi dài" sẽ phù hợp hơn.
leptorhine

The anthropologist noted the leptorhine skull among the collection.

Adjective
  1. sống mũi dài hẹp

Từ trái nghĩa