catarrhine

Học thuật
Thân thiện
catarrhine

A catarrhine monkey sits on a tree branch in a forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bộ Khỉ Cựu thế giới (Catarrhini): Chỉ các loài khỉ đặc điểm giải phẫu hai lỗ mũi gần nhau hướng xuống dưới. Nhóm này bao gồm các loài khỉ như khỉ đầu chó, khỉ vàng, vượn cả con người.
    • mũi hẹp: Mô tả đặc điểm cấu trúc mũi đặc trưng của nhóm linh trưởng này.
  2. Danh từ:

    • Động vật thuộc bộ Khỉ Cựu thế giới: Chỉ bản thân một cá thể khỉ thuộc nhóm Catarrhini, như khỉ đầu chó, khỉ vàng, hay vượn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Humans, apes, and baboons are all catarrhine primates. (Con người, vượn lớn khỉ đầu chó đều các loài linh trưởng thuộc nhóm khỉ Cựu thế giới.)
    • The catarrhine nose structure is a key distinguishing feature. (Cấu trúc mũi hẹp đặc điểm phân biệt chính của nhóm này.)
  • Danh từ:

    • The zoo has a new exhibit featuring several catarrhines from Asia. (Sở thú một khu trưng bày mới với vài loài khỉ Cựu thế giới từ châu Á.)
    • Compared to New World monkeys, catarrhines generally lack prehensile tails. (So với khỉ Tân thế giới, các loài khỉ Cựu thế giới thường không đuôi cầm nắm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân loại động vật nhân chủng học để phân biệt giữa hai phân bộ linh trưởng chính: Catarrhini (Khỉ Cựu thế giới) Platyrrhini (Khỉ Tân thế giới mũi rộng).
Biến thể từ gần giống
  • Catarrhini (Danh từ, số nhiều): Tên khoa học của phân bộ Khỉ Cựu thế giới.
  • Platyrrhine (Tính từ/Danh từ): Chỉ các loài khỉ Tân thế giới ( dụ: khỉ nhện, khỉ sóc) lỗ mũi cách xa nhau hướng sang hai bên. Đây từ đối lập về mặt phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Old World monkey (trong cách dùng thông tục, mặc dù không chính xác hoàn toàn nhóm Catarrhini còn bao gồm cả vượn lớn con người): Khỉ Cựu thế giới.
  • Narrow-nosed monkey: Khỉ mũi hẹp (dịch nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ chuyên môn này.

catarrhine

A catarrhine monkey sits on a tree branch in a forest.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới bộ khỉ mũi hẹp

Từ trái nghĩa