broken in
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được thuần hóa, đã được huấn luyện: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là ngựa, đã được dạy dỗ để trở nên ngoan ngoãn, vâng lời và có thể cưỡi hoặc sử dụng được một cách an toàn.
- Đã được làm quen, đã qua giai đoạn chạy rà: Dùng để mô tả một vật dụng mới (như giày, động cơ) đã được sử dụng một thời gian ngắn để trở nên thoải mái, mềm mại hoặc hoạt động trơn tru hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He only rides a broken in horse. (Anh ấy chỉ cưỡi một con ngựa đã được thuần hóa.)
- These new boots are not yet broken in; they still hurt my feet. (Đôi bốt mới này chưa được làm quen; chúng vẫn làm chân tôi đau.)
- A broken in engine will perform more efficiently. (Một động cơ đã qua chạy rà sẽ hoạt động hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well broken in": được thuần hóa/ làm quen rất tốt.
- This saddle is comfortable because the leather is well broken in. (Yên ngựa này thoải mái vì da đã được làm quen rất kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Break in (cụm động từ):
- Thuần hóa, huấn luyện (ngựa, động vật).
- It takes patience to break in a wild horse. (Cần sự kiên nhẫn để thuần hóa một con ngựa hoang.)
- Làm quen, chạy rà (giày, máy móc).
- You should break in new shoes gradually. (Bạn nên làm quen đôi giày mới một cách từ từ.)
- Đột nhập, đập phá để vào.
- Thieves broke in through the window. (Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tamed: đã được thuần hóa.
- Trained: đã được huấn luyện.
- Worn in: đã được mang/dùng cho quen (thường dùng cho giày, quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break someone in: hướng dẫn ai đó làm quen với công việc mới.
- The senior staff will break you in during your first week. (Nhân viên cấp cao sẽ hướng dẫn bạn làm quen trong tuần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- To have something broken in: có thứ gì đó đã qua sử dụng và trở nên thoải mái.
- I prefer having my jeans broken in before they feel comfortable. (Tôi thích quần jeans của tôi được mặc cho quen trước khi chúng cảm thấy thoải mái.)
Adjective
- đã được thuần hóa, được huấn luyện, dạy dỗ