broking
/'broukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề môi giới: "Broking" là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh của một người môi giới, người trung gian trong các giao dịch thương mại, tài chính hoặc bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has over twenty years of experience in insurance broking. (Anh ấy có hơn hai mươi năm kinh nghiệm trong nghề môi giới bảo hiểm.)
- The firm specializes in ship broking. (Công ty chuyên về môi giới tàu biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stock broking": thường được dùng để chỉ hoạt động môi giới chứng khoán, mặc dù đây là một cụm từ ghép. Khi nói về lĩnh vực này, người ta có thể nhắc đến "the broking industry" (ngành công nghiệp môi giới).
Biến thể và từ gần giống
- Broker (n): người môi giới.
- A stock broker can help you buy and sell shares. (Một nhà môi giới chứng khoán có thể giúp bạn mua và bán cổ phiếu.)
- Brokerage (n): hoa hồng môi giới; công ty môi giới.
- The brokerage for the deal was 3%. (Hoa hồng môi giới cho thương vụ là 3%.)
Từ đồng nghĩa
- Intermediation: sự trung gian, môi giới (từ trang trọng hơn, thường dùng trong tài chính).
- Agency: đại lý, vai trò trung gian.
Lưu ý
- Từ "broking" ít phổ biến hơn so với "brokerage" khi nói về hoạt động kinh doanh môi giới. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "insurance broking" hoặc trong tên của các công ty.
danh từ
- nghề môi giới