barking

/'bɑ:kiɳ/
danh từ
  1. tiếng sủa
tính từ
  1. sủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "barking"

Từ có nhắc đến "barking"

barking
A dog is barking at a passing mail carrier.