barking

/'bɑ:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
barking

A dog is barking at a passing mail carrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng sủa: Âm thanh ngắn, sắc lặp đi lặp lại do chó tạo ra.
  2. Tính từ:
    • Sủa: Đang tạo ra tiếng sủa. Thường dùng để mô tả một con chó đang sủa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant barking from the neighbor's dog kept me awake. (Tiếng sủa liên tục từ con chó nhà hàng xóm khiến tôi không ngủ được.)
    • We could hear the barking of a fox in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sủa của một con cáođằng xa.)
  • Tính từ:

    • The barking dog next door is very noisy. (Con chó đang sủa nhà bên cạnh rất ồn ào.)
    • She tried to calm the barking animal. ( ấy cố gắng làm dịu con vật đang sủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barking up the wrong tree": Hiểu lầm, đổ lỗi hoặc hỏi nhầm người; theo đuổi một hướng đi sai lầm.
    • If you think I stole your pen, you're barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy cây bút của bạn, thì bạn đang hiểu lầm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bark (động từ): Sủa.
    • The dog barks at strangers. (Con chó sủa người lạ.)
  • Bark (danh từ): 1. Tiếng sủa. 2. Vỏ cây.
  • Barker (danh từ): Người quảng cáo ồn ào trước cửa rạp xiếc hoặc hội chợ.
Từ đồng nghĩa
  • Yapping (danh từ/tính từ): Tiếng sủa the thé, nhỏ (thường của chó nhỏ).
  • Howling (danh từ/tính từ): Tiếng tru, (dài hơn thường của chó sói hoặc chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "barking")

Thành ngữ liên quan
  • "His bark is worse than his bite": Người đó nói thì dữ dằn nhưng thực ra không nguy hiểm; "sủa chó không cắn".
    • Don't be afraid of the manager; his bark is worse than his bite. (Đừng sợ người quản lý; anh ta sủa chó không cắn đâu.)
barking

A dog is barking at a passing mail carrier.

danh từ
  1. tiếng sủa
tính từ
  1. sủa

Từ gần giống

Từ chứa "barking"

Từ có nhắc đến "barking"