brolly

/'brɔli/
danh từ
  1. (từ lóng) ô,
  2. (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

brolly
A man carries a brolly on a rainy day.