brolly
/'brɔli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Ô, dù: Từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ một chiếc ô (dụng cụ cầm tay dùng để che mưa hoặc che nắng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget your brolly; it looks like rain. (Đừng quên cái ô của con; trông như sắp mưa đấy.)
- She always carries a bright pink brolly in her bag. (Cô ấy luôn mang theo một chiếc ô màu hồng rực trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brolly hop" (cụm danh từ, ít dùng): sự nhảy dù.
- He signed up for a brolly hop during his vacation. (Anh ấy đã đăng ký một cú nhảy dù trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbrella (n): ô, dù (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn 'brolly').
- Parasol (n): dù che nắng (thường dùng cho nắng, không phải mưa).
Từ đồng nghĩa
- Umbrella: ô, dù.
- Gamp (từ lóng cũ, ít dùng): ô.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'brolly')
danh từ
- (từ lóng) ô, dù
- (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù