brolly

/'brɔli/
Học thuật
Thân thiện
brolly

A man carries a brolly on a rainy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Ô, : Từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ một chiếc ô (dụng cụ cầm tay dùng để che mưa hoặc che nắng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget your brolly; it looks like rain. (Đừng quên cái ô của con; trông như sắp mưa đấy.)
    • She always carries a bright pink brolly in her bag. ( ấy luôn mang theo một chiếc ô màu hồng rực trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brolly hop" (cụm danh từ, ít dùng): sự nhảy dù.
    • He signed up for a brolly hop during his vacation. (Anh ấy đã đăng ký một nhảy dù trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella (n): ô, (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn 'brolly').
  • Parasol (n): che nắng (thường dùng cho nắng, không phải mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella: ô, .
  • Gamp (từ lóng , ít dùng): ô.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'brolly')

brolly

A man carries a brolly on a rainy day.

danh từ
  1. (từ lóng) ô,
  2. (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống