gamp

/gæmp/
Học thuật
Thân thiện
gamp

He grabbed his gamp before stepping out into the drizzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ô () to: Từ lóng, dùng trong văn nói thân mật để chỉ một cái ô, đặc biệt loại ô lớn, cồng kềnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget your gamp; it looks like rain. (Đừng quên cái ô của anh; trông như sắp mưa đấy.)
    • She was carrying a large, old-fashioned gamp. ( ấy đang mang một cái ô to kiểu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh sắc thái hơi , hài hước hoặc thân mật. thường gợi hình ảnh một cái ô lớn, không gấp được.
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella (n): Ô, . (Từ thông dụng trung lập hơn).
  • Brolly (n): Ô, . (Một từ lóng khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella: cái ô, cái .
  • Parasol: ô che nắng (thường dành cho phụ nữ, kiểu cách).
Lưu ý
  • "Gamp" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nguồn gốc của xuất phát từ nhân vật Sarah Gamp trong tiểu thuyết "Martin Chuzzlewit" của Charles Dickens, một nữ hộ sinh hay mang theo một cái ô lớn.
gamp

He grabbed his gamp before stepping out into the drizzle.

danh từ
  1. (thực vật học) cái ô () to

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống